Tỷ lệ đội mũ bảo hiểm cao chưa đồng nghĩa với việc người đi xe máy được bảo vệ đầy đủ khi xảy ra tai nạn. Đây là vấn đề được các chuyên gia và đại diện nhiều quốc gia châu Á – Thái Bình Dương đưa ra tại Hội thảo quốc tế về An toàn Mũ bảo hiểm khu vực Châu Á – Thái Bình Dương năm 2026, diễn ra tại Hà Nội.

Sự kiện quy tụ đại diện cơ quan chính phủ, chuyên gia an toàn giao thông, các tổ chức xã hội dân sự và đối tác phát triển đến từ Campuchia, Nepal, Philippines, Thái Lan và Việt Nam. Thay vì chỉ tập trung vào việc nâng tỷ lệ người dân đội mũ, các cuộc thảo luận hướng đến một vấn đề khác: làm thế nào để những chiếc mũ đang được sử dụng thực sự có khả năng bảo vệ người đội.
Theo các số liệu được đưa ra tại hội thảo, hơn một nửa số ca tử vong do tai nạn giao thông đường bộ trên toàn cầu xảy ra tại khu vực Đông Nam Á và Tây Thái Bình Dương. Người sử dụng phương tiện cơ giới hai và ba bánh chiếm hơn một phần ba số ca tử vong.
Trong khi đó, sử dụng mũ bảo hiểm an toàn có thể giảm nguy cơ tử vong tới 6 lần và giảm nguy cơ chấn thương não tới 74%. Vì vậy, chất lượng của chiếc mũ trở thành yếu tố quan trọng bên cạnh việc người tham gia giao thông có đội mũ hay không.
Từ tỷ lệ đội mũ cao đến yêu cầu về chất lượng
Theo các chuyên gia, một chiếc mũ bảo hiểm chỉ phát huy tác dụng khi đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, được thử nghiệm và chứng nhận phù hợp, đồng thời được sử dụng đúng cách.
Điều này cũng đồng nghĩa việc nâng cao an toàn mũ bảo hiểm không thể chỉ dựa vào tuyên truyền. Một hệ thống bảo vệ đầy đủ cần bao gồm tiêu chuẩn kỹ thuật, thử nghiệm và chứng nhận, kiểm soát chất lượng sản phẩm, giám sát thị trường, thực thi pháp luật, nâng cao nhận thức của người dân cũng như bảo đảm mũ đạt chuẩn có mức giá và khả năng tiếp cận phù hợp.

Bà Aggie Krasnolucka, Giám đốc Chương trình của FIA Foundation, cho rằng xe máy là phương tiện đi lại thiết yếu tại nhiều quốc gia trong khu vực, vì vậy mũ bảo hiểm đạt chứng nhận là một trong những giải pháp quan trọng để giảm tử vong và chấn thương nghiêm trọng.
Trong ba ngày hội thảo, đại diện các quốc gia đã chia sẻ kinh nghiệm về tiêu chuẩn, thử nghiệm và chứng nhận mũ bảo hiểm, kiểm soát chất lượng, giám sát thị trường cũng như việc thực thi các quy định. Các bên cũng thảo luận về những giải pháp để người dân có thể tiếp cận mũ bảo hiểm đạt chuẩn với chi phí phù hợp.
Những nội dung này nằm trong khuôn khổ Sáng kiến An toàn Mũ bảo hiểm khu vực Châu Á – Thái Bình Dương (SHAP), được thành lập nhằm kết nối các quốc gia và đối tác để chia sẻ kiến thức, tăng cường năng lực kỹ thuật và hỗ trợ triển khai các giải pháp về an toàn mũ bảo hiểm.
Việt Nam từ 6% lên hơn 90% tỷ lệ đội mũ
Việt Nam được đưa ra như một ví dụ về tác động của việc triển khai chính sách đội mũ bảo hiểm trên quy mô toàn quốc. Sau khi quy định bắt buộc đội mũ bảo hiểm được áp dụng từ năm 2007, tỷ lệ đội mũ ở người trưởng thành tăng từ khoảng 6% lên hơn 90%.
Theo ước tính của AIP Foundation, quy định này đã góp phần tiết kiệm 12,045 tỷ USD chi phí y tế và tổn thất năng suất kinh tế.
Tuy nhiên, khi tỷ lệ đội mũ đã ở mức cao, bài toán tiếp theo được đặt ra là chất lượng của những chiếc mũ đang lưu thông trên thị trường. Người tham gia giao thông có thể đội mũ mỗi ngày nhưng mức độ bảo vệ trong trường hợp xảy ra va chạm vẫn phụ thuộc vào việc chiếc mũ có đáp ứng tiêu chuẩn, có nguồn gốc rõ ràng và được sử dụng đúng cách hay không.

Ông Greig Craft, Nhà sáng lập kiêm Chủ tịch AIP Foundation, cho rằng giai đoạn tiếp theo cần tập trung vào việc bảo đảm những chiếc mũ người dân sử dụng phải an toàn, đạt chứng nhận và có khả năng bảo vệ thực sự.
Tiến sĩ Terry Smith, chuyên gia quốc tế về mũ bảo hiểm và an toàn giao thông, cho biết các cuộc thảo luận trong khuôn khổ SHAP cũng tập trung vào năng lực kỹ thuật, từ những yếu tố giúp một chiếc mũ có khả năng bảo vệ hiệu quả đến việc sản xuất và thử nghiệm mũ bảo hiểm tại Việt Nam.
Từ câu chuyện của Việt Nam và kinh nghiệm từ các quốc gia trong khu vực, SHAP hướng đến việc xây dựng một hệ thống an toàn toàn diện hơn, trong đó mục tiêu không chỉ là đưa tỷ lệ đội mũ lên cao mà còn bảo đảm người đi xe máy có thể tiếp cận và sử dụng những sản phẩm thực sự có khả năng bảo vệ khi xảy ra tai nạn.

