Thị trường đồng hồ tập luyện dạo gần đây sôi động hẳn lên với sự góp mặt của ba cái tên: Coros Pace 4, Amazfit Active 3 Premium và Garmin 165. Đây cũng là ba sản phẩm mà mình nhận được rất nhiều câu hỏi trong các video của mình, kiểu “nên mua sản phẩm nào trong ba cái này”. Vậy nên bài viết này mình sẽ chia sẻ những gì mình quan sát và trải nghiệm được, để giúp mọi người có một lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu của mình.

 

Về giá bán

Garmin 165 và Amazfit Active 3 Premium hiện đang có cùng một mức giá là 3.900.000đ, trong khi Coros Pace 4 nhỉnh hơn hẳn với khoảng 6.900.000đ. Mức chênh lệch này không phải ngẫu nhiên, vì Coros Pace 4 sở hữu một số điểm mạnh vượt trội mà hai sản phẩm còn lại không có, và mình sẽ nói kỹ hơn ở phần dưới.

Garmin 165, Amazfit Active 3 Premium hay Coros Pace 4

Bức tranh tổng quan: mỗi chiếc dành cho ai

Nếu phải mô tả ngắn gọn về cả ba, mình sẽ nói thế này.

Amazfit Active 3 Premium là một chiếc smartwatch rất đa dụng, nhồi nhét gần như mọi tính năng vào trong một mức giá cực kỳ dễ tiếp cận. Nó mạnh nhất ở mảng đồng hồ thông minh, và có thể xem là chiếc đồng hồ có tỷ lệ giá trên tính năng tốt nhất trong ba sản phẩm này. Điểm trừ duy nhất là thương hiệu Amazfit còn khá mới, nên độ nhận diện và chiều sâu lịch sử thương hiệu chưa thể sánh với hai cái tên còn lại.

Garmin 165, Amazfit Active 3 Premium hay Coros Pace 4

Garmin 165 lại là một lựa chọn an toàn, ổn định, dễ dùng, thừa hưởng một hệ sinh thái ứng dụng rất rộng mở. Nó phù hợp nhất với người mới bắt đầu tập chạy bộ, nhưng ngay cả những người đã tập luyện lâu năm vẫn thích dùng Garmin 165 vì độ tin cậy và mức giá khá dễ chịu, ít nhất là dễ chịu trong nhóm sản phẩm mang tên Garmin. Về mảng smartwatch, chiếc này chỉ ở mức trung bình, không thể so được với Active 3 Premium.

Coros Pace 4 thì rõ ràng là dành cho những vận động viên và người chạy bộ nghiêm túc. Nó có hàng loạt tính năng chuyên sâu về tập luyện, hồi phục và nghỉ ngơi, là sản phẩm duy nhất trong nhóm ba chiếc này có GPS băng tần kép nên khả năng bắt sóng định vị rất tốt, và thời lượng pin cũng cao nhất. Đổi lại, tính năng smartwatch của nó gần như kém nhất trong ba chiếc, số lượng bài tập cũng khá ít.

Cả ba sản phẩm khá tương đồng nhau về độ nhẹ, mỏng gọn, và đều phù hợp cho việc tập luyện, cụ thể là chạy bộ.

Thiết kế và chất liệu

Nhìn vào chất liệu, Amazfit Active 3 Premium nhỉnh hơn hẳn hai đối thủ nhờ mặt kính sapphire và viền kim loại không gỉ, trong khi Garmin 165 và Coros Pace 4 dùng kính cường lực cùng khung nhựa cường lực. Điều này khiến Active 3 Premium phù hợp để đeo trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ tập luyện, đi làm cho tới đi chơi, còn hai sản phẩm kia thiên hẳn về một thiết bị chuyên tập luyện.

Garmin 165, Amazfit Active 3 Premium hay Coros Pace 4

Về kích thước, cả ba đều nhỏ gọn, dao động từ 43 đến 45mm và vừa với hầu hết cổ tay, kể cả các bạn nữ. Active 3 Premium là chiếc nặng nhất do vật liệu và mặt kính, nhưng cũng chỉ nhỉnh hơn một chút so với hai chiếc còn lại. Riêng Coros Pace 4 thể hiện rõ tinh thần của một thiết bị tập luyện thuần túy vì rất nhẹ, thậm chí còn có phiên bản dây nylon để giảm trọng lượng xuống mức tối đa.

Một điểm mình khá thích ở cả ba là đều có phím cứng để thao tác, không phụ thuộc hoàn toàn vào màn hình cảm ứng. Active 3 Premium và Garmin 165 dùng phím lên xuống thông thường, còn Coros Pace 4 dùng phím xoay. Nói khách quan thì một số bạn dùng Coros Pace 4 hay Pace 3 phản ánh là phím xoay này đôi khi hơi kẹt sau một thời gian sử dụng, tuy đây cũng là tình trạng chung mà phím cứng nào cũng có thể gặp phải khi dùng lâu dài.

Màn hình

Đây là nơi Amazfit Active 3 Premium thể hiện lợi thế rõ ràng nhất. Mặt kính sapphire trong và đẹp, độ phân giải cùng kích thước màn hình cũng lớn hơn, độ sáng lên tới 3.000 nit. Trải nghiệm thực tế ngoài trời nắng, màn hình này hiển thị rất rực rỡ, đủ để quan sát nội dung mà không bị mờ hay bóng như công nghệ AMOLED đời cũ.

Garmin 165, Amazfit Active 3 Premium hay Coros Pace 4

Garmin 165 và Coros Pace 4 cũng dùng tấm nền AMOLED nhưng độ phân giải và kích thước màn hình thấp hơn một chút, chỉ 1,2 inch so với 1,32 inch của Active 3 Premium. Dù vậy, Garmin lại làm rất tốt phần thiết kế giao diện, chữ hiển thị sắc nét và nổi bật trên nền đen, nên trải nghiệm ngoài trời nắng vẫn ổn. Nếu xét tổng thể về màn hình và giao diện, điểm đáng nói nhất vẫn là mặt kính sapphire của Active 3 Premium, giúp nó bền bỉ hơn về lâu dài so với hai sản phẩm còn lại.

Hỗ trợ tập luyện và hệ sinh thái phần mềm

Garmin 165: đáng tin cậy, phù hợp người mới

Garmin 165 là lựa chọn khó sai với người mới nhập môn chạy bộ. Giao diện của nó khá quen thuộc, đặc biệt với ai từng dùng qua các dòng đồng hồ tập luyện khác của Garmin. Một số người nhận xét giao diện hơi rối, nhưng bản thân mình dùng quen thì thấy nó được tối ưu khá tốt cho việc tập luyện. Những dòng đồng hồ đời sau như Amazfit, Xiaomi, Huawei lại thiên về triết lý thiết kế của điện thoại nhiều hơn, nên ai quen dùng điện thoại rồi chuyển sang đồng hồ thông minh có thể sẽ thích phong cách giao diện kiểu đó hơn.

garmin 165

Garmin 165 thừa hưởng trọn vẹn hệ sinh thái của Garmin, với hàng loạt tính năng tập luyện đáng giá: đề xuất bài tập mỗi ngày phù hợp cho người chưa biết nên tập gì, đánh giá hiệu quả và khối lượng bài tập, cùng các khóa học chạy bộ được thiết kế riêng. Một điểm mạnh gần như là “đặc sản” của Garmin là Body Battery, đo mức năng lượng cơ thể trong ngày để giúp bạn điều chỉnh lối sống hợp lý hơn. Ngoài ra còn có báo cáo buổi sáng tổng hợp lịch tập, thời tiết, chất lượng giấc ngủ đêm trước, cùng huấn luyện viên giấc ngủ gợi ý số giờ nên ngủ bù. Các chỉ số sức khỏe như SpO2, biến thiên nhịp tim, nhịp tim liên tục 24/7 cũng được theo dõi đầy đủ.

Ở tầm giá này, Garmin 165 không có bản đồ chi tiết, nhưng đổi lại là một nền tảng lâu năm với hệ sinh thái ổn định và cộng đồng người dùng đông đảo. Nói cách khác, Garmin không chỉ bán một thiết bị hay một ứng dụng, mà bán nguyên một trải nghiệm đã được xây dựng qua nhiều năm.

Coros Pace 4: thiên về tập luyện chuyên sâu, pin trâu

Dòng Coros dạo gần đây được khá nhiều người chạy bộ ưa chuộng vì mức giá có phần dễ chịu hơn Garmin trong khi vẫn sở hữu một hệ sinh thái tập luyện được đánh giá cao. Điểm mạnh nổi bật nhất của Pace 4 chính là thời lượng pin: có thể dùng liên tục khoảng 19 ngày, và nếu bật GPS liên tục thì được tới 41 tiếng, gần gấp đôi so với hai sản phẩm còn lại. Xếp sau đó về pin là Active 3 Premium, còn Garmin 165 lại hơi yếu thế hơn, theo trải nghiệm của mình thì dùng chưa tới một tuần đã cạn pin, dù nhìn chung dòng Garmin vẫn được biết đến với thời lượng pin khá tốt.

Hệ sinh thái của Coros cũng rất mạnh ở mảng hỗ trợ tập luyện chuyên sâu, tiêu biểu là Training Hub, nơi tổng hợp toàn bộ quá trình tập luyện, thống kê chi tiết để huấn luyện viên có thể dựa vào đó đưa ra bài tập phù hợp. Nhìn vào Training Hub, bạn sẽ thấy rõ hiệu quả tập luyện, mức độ hồi phục, giấc ngủ, và cả đánh giá năng lực chạy bộ của bản thân.

Tuy nhiên, Coros Pace 4 cũng bị than phiền vì tính năng thông minh khá hạn chế. Mình dùng thử để nhận thông báo Facebook thì thấy nó dồn vào một chỗ khá kín đáo, tìm hơi mất thời gian. Đây có lẽ là điều Coros nên cải thiện, vì bây giờ bên cạnh một chiếc đồng hồ tập luyện, người dùng còn quan tâm nhiều đến các tính năng thông minh. Số lượng bài tập được hỗ trợ của Pace 4 cũng khá ít, chỉ khoảng 30 mấy bài, đủ cho các môn chính nhưng thiếu những bộ môn ít phổ biến hơn như bóng đá hay bóng rổ, trong khi Active 3 Premium hỗ trợ tới hơn 1.100 bài tập. Đây là kết quả của triết lý thiết kế của Coros: giống như một đôi giày chuyên để thi đấu, họ lược bỏ bớt các tính năng thông minh để tập trung vào việc tập luyện, dù cá nhân mình thấy sự đơn giản này đôi lúc hơi thiếu thốn.

Amazfit Active 3 Premium: nhiều tính năng, giá tốt

Active 3 Premium giống như một sản phẩm “phá giá” trong phân khúc này, và điều đó không hề nói quá. Trong bối cảnh Xiaomi hay Huawei đang làm mưa làm gió ở mảng đồng hồ thông minh lẫn tập luyện, chiếc này mang lại rất nhiều tính năng và giá trị với một mức giá khá cạnh tranh: màn hình sáng đẹp, kính sapphire, và có cả bản đồ offline, tính năng mà cả Garmin lẫn Coros trong bài so sánh này đều không có. Với bản đồ offline, bạn có thể xem một bản đồ thu nhỏ ngay trên đồng hồ mà không cần sóng di động, rất hữu ích khi đi khám phá một thành phố lạ mà không muốn tốn pin điện thoại.

Garmin 165, Amazfit Active 3 Premium hay Coros Pace 4

Nếu kết nối với iPhone, Active 3 Premium còn cho phép nghe gọi Zalo và Messenger trực tiếp trên đồng hồ. Đây cũng là sản phẩm duy nhất trong ba chiếc có trợ lý AI, cho phép ra lệnh bằng giọng nói để hẹn giờ, đếm ngược, hay mở nhanh một bài tập chạy bộ hoặc yoga mà không cần thao tác thủ công. Nghe có vẻ nhỏ nhặt, nhưng dùng quen rồi sẽ thấy khá tiện.

Về sức khỏe, Active 3 Premium thừa hưởng phần mềm Zepp OS của Amazfit, với tính năng Bio Check tương tự Body Battery của Garmin, cùng dữ liệu giấc ngủ chuyên sâu theo tuần, tháng, năm, giúp có cái nhìn tổng quan về tình trạng sức khỏe và tập luyện: nhịp tim, HRV, SpO2, giấc ngủ, và cả đề xuất bài tập phù hợp.

Sở dĩ Active 3 Premium có thể mang một mức giá tốt như vậy đi kèm nhiều tính năng là vì thương hiệu Amazfit, xét riêng ở mảng tập luyện, vẫn chưa có bề dày lâu đời như Garmin. Nhưng ở mảng đồng hồ thông minh nói chung, giới trẻ bây giờ nhắc đến Amazfit và Huawei khá nhiều, và các hãng này đang mở rộng dần sang mảng tập luyện. Đây cũng là lý do ranh giới giữa đồng hồ tập luyện và đồng hồ thông minh đang dần bị xóa nhòa, kéo theo một lớp người dùng mới quan tâm nhiều hơn đến các thương hiệu như Amazfit hay Huawei.

Vậy nên chọn chiếc nào?

Nếu bạn là người mới bắt đầu tập chạy bộ, muốn một sản phẩm đáng tin cậy, ổn định và có hệ sinh thái rộng mở để yên tâm sử dụng lâu dài, Garmin 165 là lựa chọn khó sai.

Garmin 165, Amazfit Active 3 Premium hay Coros Pace 4

Nếu bạn là người thích công nghệ, muốn có nhiều tính năng thông minh lẫn tập luyện trong cùng một thiết bị, đồng thời tối ưu số tiền bỏ ra, Amazfit Active 3 Premium chính là chiếc đồng hồ mang lại giá trị sử dụng cao nhất trong ba sản phẩm này.

Còn nếu bạn là người chạy bộ nghiêm túc, lâu dài, cần độ chính xác định vị cao và thời lượng pin thật trâu để không phải lo sạc liên tục, Coros Pace 4 vẫn là một lựa chọn xứng đáng, dù sẽ phải đánh đổi ở mảng tính năng thông minh.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn có thêm góc nhìn để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu tập luyện của mình.

Mình vừa chạy xong khoảng 10km với chiếc Suunto Spark đeo trên tai, và cảm giác đầu tiên mình muốn kể ngay là: nó vững kinh khủng. Lắc lên lắc xuống, chạy nhảy đủ kiểu, chiếc tai nghe vẫn bám chắc như không hề tồn tại trên tai mình, gần như quên mất là mình đang đeo gì đó. Với những ai hay đổ mồ hôi khi tập luyện thì đây rõ ràng là một điểm cộng lớn.

Nhưng câu chuyện thú vị hơn lại nằm ở một tính năng mà chắc ít ai ngờ tới: Suunto Spark có thể đo được độ linh hoạt của khớp cổ. Lần đầu mình thử, kết quả báo không ổn, và mình cứ nghĩ chắc cổ mình có vấn đề gì. Sau đó tìm hiểu thêm mới biết là phải quay đầu qua trái hết cỡ, rồi qua phải hết cỡ, thật sự dứt khoát thì tai nghe mới đánh giá đúng. Làm lại đúng cách thì kết quả báo cổ mình linh hoạt tốt, mình mới thở phào. Tính năng này nghe thì lạ nhưng lại khá hữu ích cho những ai làm việc văn phòng nhiều, cổ hay bị cứng, hoặc những người tập yoga, vận động thường xuyên và muốn theo dõi sức khỏe cổ của mình.

suunto

Ngoài ra khi chạy bộ, tai nghe Suunto Spark còn tự đo được thời gian chân tiếp đất, nhịp chân và vài chỉ số chạy bộ cơ bản khác mà không cần đeo thêm đồng hồ. Mình có thử so sánh song song với một chiếc đồng hồ cao cấp của Amazfit trong lúc chạy, và dù các chỉ số hiển thị trên hai thiết bị không khớp nhau tuyệt đối, nhưng nhìn chung khá tương đồng, cho thấy dữ liệu của Suunto Spark cũng đáng tin cậy.

Thiết kế Suunto Spark: chỉn chu nhưng cái hộp thì… khó mở lạ thường

Nói về thiết kế, hộp sạc của Suunto Spark nhìn thoạt qua có vẻ to, nhưng nếu so với các mẫu tai nghe móc tai khác trên thị trường thì thực ra nó thuộc dạng nhỏ và mỏng. Tuy nhiên có một điều khiến mình khá bối rối suốt một thời gian dài sử dụng: mở hộp ra rất khó. Không hề dễ dàng như những chiếc tai nghe móc tai khác mình từng trải nghiệm qua, kiểu như Shokz hay Cleer. Sau này mình mới nhận ra nguyên nhân là do nam châm trong hộp quá cứng, mình tìm đúng chỗ bám rồi nhưng vẫn phải dùng lực khá nhiều mới bật nắp lên được. Không rõ Suunto có chủ đích thử thách độ chắc tay của người dùng hay không, nhưng đây là một điểm khiến trải nghiệm hằng ngày hơi khó chịu.

Suunto Spark

Bù lại, với mức giá hơn 4.000.000đ, chất liệu và độ hoàn thiện của cả hộp lẫn tai nghe đều rất chỉn chu, khó lòng chê được. Đeo lên tai, tai nghe rất nhẹ, gần như không cảm nhận được là đang đeo gì. Về khả năng chống nước, tai nghe đạt chuẩn IP55 nên chạy bộ dưới mưa hay đổ mồ hôi thoải mái không lo. Điều đáng tiếc là bản thân chiếc hộp sạc lại không có khả năng chống nước, trong khi thực tế khi chạy bộ người dùng thường nhét hộp vào túi quần, dễ dính mồ hôi. Đây là điểm mình nghĩ các hãng nói chung, không riêng Suunto, nên cải thiện để tiện dụng hơn.

Suunto Spark

Một chi tiết nhỏ khác là khi đeo kính. Với gọng kính titanium mỏng, tai nghe hoàn toàn không gây vướng víu gì. Nhưng với gọng kính dày hơn một chút thì đeo lên vẫn hơi cấn nhẹ vào vùng thái dương. Dù vậy, khi chạy bộ thì cảm giác này gần như không ảnh hưởng gì đáng kể.

Âm thanh: cân bằng tốt, nhưng nhớ tắt tính năng âm thanh không gian

Về chất lượng âm thanh, có một điều mình nghĩ ai mới mua Suunto Spark cũng nên làm ngay, đó là tắt tính năng âm thanh không gian đi. Về lý thuyết, khi bật tính năng này, lắc đầu qua lại thì âm nhạc sẽ tạo cảm giác xoay vòng quanh tai như một trải nghiệm không gian thực thụ. Nhưng có lẽ vì Suunto còn khá mới trong mảng âm thanh nên tính năng này hoạt động chưa tốt, thua kém một số tai nghe của Shokz và dĩ nhiên không thể so với AirPods của Apple.

Bỏ qua điểm yếu đó, chất lượng âm thanh tổng thể của Suunto Spark khá tốt so với tầm giá và kiểu thiết kế mở như thế này. Chất âm cân bằng, chơi được nhiều thể loại nhạc khác nhau, tiếng bass đủ mạnh nhưng không lấn át các dải âm khác. Mình hay thử với vài bản nhạc có tiếng bass dồn dập, nghe rất đã tai mà vocal hay tiếng trap vẫn rõ ràng, không bị chìm. Đây là một ưu điểm khá nổi bật nếu so với các mẫu tai nghe cùng kiểu thiết kế móc tai, không bịt kín tai.

Suunto Spark

Nhược điểm chung của dòng tai nghe này là độ chi tiết chưa cao. Vì loa không áp sát vào tai như tai nghe in-ear, những âm thanh nhỏ, chi tiết trong bản thu sẽ khó nghe rõ được.

Khi mang ra đường thử, ở khu vực khá ồn ào của Tân Phú với nhiều tiếng còi xe, mở âm lượng 50% gần như không nghe được nhạc. Phải tăng lên khoảng 70% mới bắt đầu át được tiếng động cơ, còn lên 100% thì nhạc mới thực sự to rõ. Tuy vậy, mình luôn giữ ở mức 50% để bảo vệ thính giác của mình, nghe được thì nghe, không nghe được thì thôi, chứ không mở to hơn.

Một điểm cần lưu ý nữa là độ lọt âm khá rõ. Ở thư viện, trong thang máy, hay ngồi làm việc cạnh đồng nghiệp, người bên cạnh hoàn toàn có thể nghe được mình đang nghe gì, đặc biệt nếu mở âm lượng lớn.

Ứng dụng Suunto và những tính năng “bày trò” hay dở lẫn lộn

Suunto quản lý tai nghe này qua ứng dụng riêng của hãng, cũng chính là app dùng cho đồng hồ Suunto. Đây là điểm mạnh vì người dùng có thể quản lý nhiều thiết bị trong cùng một nơi, ứng dụng còn có tính chất mạng xã hội để mọi người giao lưu, xem bài tập của nhau.

Suunto Spark

Trong app có thể tùy chỉnh EQ với vài chế độ tăng cường bass, tăng cường tiếng trap, và một cái tên khá vui là “Legendary” thay vì gọi đơn giản là “tiêu chuẩn” như các hãng khác. Mình hay dùng chế độ này vì cho ra âm thanh cân bằng, đủ bass đủ trap.

App cũng cho phép kết nối cùng lúc hai thiết bị, ví dụ vừa nghe gọi trên tai nghe vừa làm việc trên laptop. Đặc biệt còn có chế độ Sport Mode, hiện tại áp dụng cho chạy bộ, cho phép tai nghe tự đo một số thông số như thời gian chân tiếp đất, độ dài sải chân, số bước chân, dao động dọc… mà không cần đeo đồng hồ. Điểm đáng tiếc là tai nghe không vẽ được bản đồ chạy bộ qua GPS điện thoại như một số thiết bị đeo khác, có lẽ đây là chủ đích của Suunto để phân biệt với đồng hồ của hãng.

Suunto Spark

Tính năng gật đầu hoặc lắc đầu để nhận/từ chối cuộc gọi, tắt mở nhạc nghe thì hay nhưng thực tế dùng lại khá phiền. Có những lúc mình đang ngồi làm việc, mỏi cổ nên lắc lắc cho đỡ mỏi, thì tai nghe lại tưởng là ra lệnh, tự động chuyển bài hoặc tắt mở nhạc lúc nào không hay. Mình nghĩ Suunto nên tách riêng hai tính năng này: chỉ dùng gật/lắc đầu để nhận cuộc gọi thôi, còn phần điều khiển nhạc thì nên tắt đi, để người dùng có lắc đầu thoải mái mà không lo ảnh hưởng đến nhạc đang phát.

Pin và tổng kết

Về thời lượng pin, hãng công bố tai nghe hoạt động được khoảng 7 tiếng, kết hợp hộp sạc thì lên tới 30 tiếng. Thực tế mình chưa nghe liên tục đủ 7 tiếng để kiểm chứng chính xác, nhưng sau một buổi sáng sử dụng thì tai nghe vẫn còn kha khá pin. Với kích thước tai nghe như vậy, mình tin con số 6-7 tiếng nghe liên tục là khả thi.

Nhìn chung, Suunto Spark là một chiếc tai nghe chất lượng tốt, âm thanh cân bằng, bass đủ đầy mà không lấn át các dải âm khác, đeo nhẹ và ổn định khi vận động. Những tính năng phụ như đo độ linh hoạt cổ hay theo dõi vài chỉ số chạy bộ cơ bản là điểm cộng thú vị, dù không phải ai cũng cần dùng tới, đặc biệt với những người đã quen dùng đồng hồ thể thao riêng. Điểm trừ đáng chú ý là mức giá đang ở ngưỡng khá cao, phải cạnh tranh với nhiều đối thủ mạnh trong cùng phân khúc, cộng thêm vài chi tiết nhỏ như hộp sạc khó mở, tính năng âm thanh không gian chưa hoàn thiện, hay việc kết hợp gật/lắc đầu cho cả cuộc gọi lẫn điều khiển nhạc khiến trải nghiệm đôi lúc hơi vướng.

Có những chiếc TV mình xem xong thông số là quên ngay, nhưng cũng có những chiếc khiến mình phải dừng lại nhìn kỹ hơn một chút — không phải vì con chip mạnh cỡ nào, mà vì cách nó đứng trong không gian sống. TCL A400M thuộc dạng thứ hai. Đây là dòng QD-Mini LED mà TCL định vị hẳn là “Fashion TV” — TV thời trang — với thông điệp khá thơ: “On Your Wall, To The World” (Bừng sáng không gian, Kết nối thế giới). Sản phẩm có 5 kích thước để lựa chọn: 55, 65, 75, 85 và 98 inch, nên gần như nhu cầu phòng khách nào cũng có size phù hợp. Như chiếc TV của nhà mình là bản 65 inch.

Mình sẽ đi từ cái dễ thấy nhất trước — thiết kế — rồi mới vào phần công nghệ hiển thị và trải nghiệm, vì với A400M thì đúng là ngoại hình chính là điểm khởi đầu của câu chuyện.

Thiết kế All in One: mọi thứ tích hợp gọn gàng vào thân TV

A400M đưa toàn bộ bo mạch chủ và các cổng kết nối vào thân máy. Điều này giúp cho thân máy mỏng và gọn. Có thể gắn TV lên tường để biến nó thành khung tranh nghệ thuật, hoặc đặt đứng lên kệ như cách mình đang áp dụng. Dù lắp đặt kiểu nào thì A400M cũng đẹp.

TCL A400M: Khi một chiếc TV cũng có thể là một món đồ nội thất thời trang

Do thiết kế all-in-one mà thân TV có thể mỏng đến mức 39,9mm — áp sát tường như một khung tranh thật sự, chứ không phải kiểu TV thông thường với phần lưng cồng kềnh và khoảng hở lộ rõ khi treo. Lúc mình dự sự kiện ra mắt sản phẩm này và thấy cách gắn lên tường rất sát, gần như không có khe hở.

TCL gọi đây là thiết kế “tuyệt tác sát tường” và nếu từng quan sát nhiều sẽ thấy, nhiều dòng TV có khoảng cách khá lớn với tường, còn A400M gần như phẳng lì, liền mạch.

Thực ra mình thích kiểu dựng TV trên một giá đỡ như một khung tranh hoàn chỉnh, nhìn rất đẹp. Nhưng hơi tiếc là phụ kiện này không được tích hợp kèm. Mà nhà mình cũng không phải quá rộng để đặt TV dạng này.

TCL A400M: Khi một chiếc TV cũng có thể là một món đồ nội thất thời trang

Theo mình tìm hiểu, để có được độ mỏng như vậy thì TCL đã theo đuổi liên tục nhiều năm: từ 70mm của dòng C12E năm 2021, xuống 44mm (X11, 2022), 35mm (X11G, 2023), 27mm (X11H, 2024) và giờ là 20mm với dòng flagship SQD-Mini LED X11L năm 2025. TCL cũng nhận hơn 110 giải thưởng thiết kế quốc tế từ năm 2020, và từ 2024 có hợp tác với Chris Lefteri Design — một tên tuổi lớn về thiết kế vật liệu và thẩm mỹ. Nên phần “thời trang” trong tên gọi Fashion TV không phải chỉ là marketing suông.

Tấm nền HVA: nền tảng để màu đen sâu hơn

Đây là phần ít người để ý nhưng lại khá quan trọng. Khi mình xem các cảnh hơi tối trong Agent Kim Reactivated (một series hành động mọi người nên xem) thì màu tối rất trung thực, không bị xám như một số TV đời trước.

A400M dùng tấm nền HVA (một biến thể vật liệu polyimide polymer, sắp xếp phân tử tinh thể lỏng theo hình cánh bướm) — cho tỷ lệ tương phản tự nhiên lên đến 7000:1, cao hơn hẳn màn hình VA tiêu chuẩn (3000-4000:1) và màn IPS (1200:1).

TCL A400M: Khi một chiếc TV cũng có thể là một món đồ nội thất thời trang

Nói dễ hiểu: cùng một cảnh tối, tấm nền có khả năng chặn sáng tốt hơn thì màu đen sẽ đen thật sự, không bị xám mờ — và đây chính là nền tảng để công nghệ Mini LED phía sau phát huy hết tác dụng, vì nếu bản thân tấm nền đã “rò sáng” thì có chia bao nhiêu vùng làm mờ cũng khó đạt độ tương phản đỉnh.

QD-Mini LED: 448 vùng làm mờ độc lập

Đến phần lõi công nghệ hiển thị. A400M sở hữu công nghệ Precise Dimming (điều chỉnh độ sáng chính xác), chia màn hình thành tối đa 448 vùng làm mờ độc lập (số lượng thay đổi tùy kích thước).

Nếu bạn từng thắc mắc tại sao TV Mini LED lại được coi là bước tiến so với LED nền thông thường, thì câu trả lời nằm ở đây: chip LED càng nhỏ, số vùng làm mờ càng nhiều, độ tương phản cục bộ càng chính xác — vùng tối trong cảnh vẫn tối sâu trong khi vùng sáng cạnh đó vẫn rực rỡ, không bị “loang” ánh sáng qua lại (hiện tượng blooming mà nhiều TV giá rẻ hay gặp).

Ví dụ trong một số cảnh ở dưới đại dương, vùng tối của nước vẫn được giữ lại theo kiểu tối đen như mực, còn các đốm sáng phản chiếu ánh sáng mặt trời vẫn lung linh và kiểm soát tốt. Cảnh rất chân thật.

TCL A400M: Khi một chiếc TV cũng có thể là một món đồ nội thất thời trang
Phần sáng màu trên nền đen được kiểm soát tốt trên TV TCL A400M.

Đi kèm với hệ thống chia vùng là một loạt công nghệ điều khiển quầng sáng toàn diện: chip phát sáng công suất cao, thấu kính siêu nhỏ (Micro Lens) được thu gọn, Micro-OD, khả năng phản hồi tức thời (Transient Response), xử lý ánh sáng hai chiều 23-bit, và thuật toán mô phỏng ánh sáng động — tất cả phối hợp với tấm nền HVA để tái tạo sáng-tối chân thực hơn TV thông thường.

TCL A400M: Khi một chiếc TV cũng có thể là một món đồ nội thất thời trang

TCL A400M: Khi một chiếc TV cũng có thể là một món đồ nội thất thời trang

Về màu sắc, màn hình dùng công nghệ QLED với chấm lượng tử nano, đạt độ phủ màu 93% DCI-P3, giúp màu đỏ, xanh lá, xanh dương thuần khiết hơn — quan trọng nhất là màu vẫn giữ được độ chính xác chứ không bị đẩy quá gắt, nên ảnh, phim, tranh nghệ thuật trông sống động mà vẫn tự nhiên. Với bản 98 inch, độ sáng HDR đạt 1000 nit.

Bộ xử lý TSR AiPQ: “bộ não” xử lý hình ảnh bằng AI

Phần cứng tốt thôi chưa đủ, A400M còn có bộ xử lý TSR AiPQ chạy các thuật toán AI để phân tích từng cảnh theo thời gian thực, chia làm bốn nhóm xử lý chính.

Về tương phản, chip có khả năng kiểm soát ánh sáng siêu động, tăng cường chi tiết cảm nhận, tạo chiều sâu ảnh và tương phản vi mô nhờ thuật toán mô phỏng ánh sáng động

TCL A400M: Khi một chiếc TV cũng có thể là một món đồ nội thất thời trang.

Về màu sắc, có tính năng tăng cường màu AI, tái tạo màu gốc trong phim 3D và tinh chỉnh màu 2.0.

Về độ nét, dùng công nghệ nâng cấp độ phân giải bằng AI (AISR 2.0), cải thiện độ rõ nét trên mọi kênh, khử nhiễu chính xác và tối ưu cảnh thông minh.

Còn về chuyển động — phần quan trọng với người hay xem thể thao hoặc chơi game — có MEMC nâng cao, BFI thích ứng, phát lại 24p không giật hình, hỗ trợ VRR và DLG.

Nói chung mình chỉ nhận diện được độ tương phản được thể hiện rất tốt qua chiếc TV này. Vì mình cũng chỉ xem phim trên Netflix, xem clip YouTube và xem đá bóng chứ không chơi game hay trải nghiệm sâu theo kiểu so sánh để thấy sự khác biệt từ các trang bị của chiếc TV này.

Âm thanh: ONKYO 2.0 Hi-Fi, thiết kế loa bắn ra hai cạnh bên

Nếu phần hình ảnh TCL đã làm rất tốt với A400M thì phần âm thanh của TV ở mức khá chứ không ấn tượng.

A400M tích hợp hệ loa 2.0 kênh được tinh chỉnh bởi Onkyo — thương hiệu hi-fi có nhiều thập kỷ kinh nghiệm âm thanh. Điểm thú vị là hướng loa: thay vì bắn xuống dưới hoặc ra sau như nhiều TV thông thường (dễ bị bí âm khi treo tường sát), A400M thiết kế loa hướng ra hai cạnh bên, giúp mở rộng âm trường lên đến 35% so với kích thước thực tế của máy.

TCL A400M: Khi một chiếc TV cũng có thể là một món đồ nội thất thời trang

Máy còn có ống phản xạ âm trầm (passive radiator) tăng đáp ứng tần số thấp, cùng buồng âm thanh được tối ưu cho dải động rộng hơn gấp 3 lần – theo lý giải thì sẽ nghe rõ chi tiết ở âm lượng thấp mà vẫn mạnh mẽ khi tăng volume.

Trên thực tế, âm lượng loa lớn, âm thanh trong trẻo, tuy nhiên tiếng bass vẫn chưa đủ lực so với kích thước của TV. Khi nghe nhạc nhẹ hoặc các bộ phim ít tiếng súng tiếng bom hay các âm trầm thì TV thể hiện rất tốt, nhưng nếu bạn nghe EDM hay nhạc pop hiện đại với nhiều tiếng trống thì nên trang bị thêm loa thanh.

Đó là lý do TCL trang bị tính năng Tutti Choral giúp phối hợp liền mạch giữa TV và loa soundbar rời nếu bạn có nhu cầu nâng cấp thêm.

Art Gallery: biến màn hình chờ thành phòng trưng bày

Đây là chi tiết mình khá thích vì nó tận dụng đúng ưu thế thiết kế mỏng-phẳng của máy. Ở chế độ chờ, A400M có thể hiển thị hơn 80 bức tranh kinh điển thế giới, nguồn nội dung kết hợp giữa không khí hoàng gia thời Tống của Bảo tàng Cung điện, các tác phẩm của Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan và bộ sưu tập của MoMA — từ “Girl with a Pearl Earring” của Vermeer, “Impression, Sunrise” của Monet đến “The Starry Night” của Van Gogh.

Tất cả đều miễn phí, không mất thêm chi phí gì. Vậy nên khi không xem gì, thay vì để màn hình đen thui hoặc màn hình chờ vô hồn, chiếc TV lúc này biến thành một khung tranh điện tử — đúng tinh thần “Fashion TV” mà TCL muốn nhắm tới.

Tổng kết nhanh

Nếu tóm gọn lại ba trụ cột mà TCL xây cho A400M thì sẽ là: thiết kế (All in One, không hộp ngoài, tấm nền HVA); hiển thị (QD-Mini LED 448 vùng, QLED 93% DCI-P3); và trải nghiệm (Art Gallery, âm thanh ONKYO 2.0, xử lý AI TSR AiPQ). Đây là dòng TV mà TCL nhắm đến nhóm người dùng trẻ, hiện đại, thích công nghệ nhưng cũng quan tâm đến thẩm mỹ không gian sống — kiểu vừa muốn xem phim, chơi game, xem thể thao đã mắt, vừa muốn chiếc TV khi tắt đi vẫn là một điểm nhấn đẹp trong phòng chứ không phải một khối đen vô tri trên tường.

Thông số chính: TV QD-Mini LED, 5 kích thước 55″/65″/75″/85″/98″, tấm nền HVA (tương phản tự nhiên 7000:1), tối đa 448 vùng làm mờ độc lập (Precise Dimming), QLED 93% DCI-P3, HDR 1000nit (bản 98″), bộ xử lý TSR AiPQ, độ dày thân máy 39,9mm, loa 2.0 kênh Onkyo hướng hai cạnh bên, hỗ trợ Dolby & DTS, chế độ Art Gallery hơn 80 tác phẩm nghệ thuật miễn phí.

Amazfit những năm gần đây liên tục mở rộng danh mục đồng hồ thể thao, nhưng nếu trước đây các mẫu đồng hồ của hãng chủ yếu hướng tới người dùng phổ thông thì Cheetah 2 Pro lại nhắm đến nhóm tập luyện nghiêm túc hơn. Đây là mẫu đồng hồ được Amazfit định vị cho runner chạy từ 10 km, half marathon, marathon và cả những người theo đuổi Hybrid Training.

Sau thời gian trải nghiệm thực tế, Cheetah 2 Pro để lại khá nhiều ấn tượng về thiết kế, hệ thống tính năng tập luyện cũng như khả năng hỗ trợ hồi phục. Tuy nhiên, sản phẩm vẫn còn một vài điểm cần cải thiện.

Thiết kế cao cấp hơn các thế hệ Amazfit trước

Điểm gây ấn tượng đầu tiên là chất lượng hoàn thiện. Có thể nói đây là một trong những chiếc đồng hồ được hoàn thiện tốt nhất mà Amazfit từng ra mắt.

Đánh giá Amazfit Cheetah 2 Pro: Đồng hồ thể thao tốt nhất của Amazfit dành cho runner và người tập Hybrid?

Cheetah 2 Pro sử dụng khung titanium kết hợp mặt kính sapphire, mang lại cảm giác cao cấp và giúp hạn chế trầy xước trong quá trình tập luyện ngoài trời. Thiết kế hướng tới sự gọn gàng, không có nhiều chi tiết thừa, khá giống phong cách của các dòng đồng hồ chạy bộ cao cấp đến từ Garmin hay COROS.

Dù có kích thước 48 mm nhưng khi đeo thực tế, đồng hồ không tạo cảm giác quá lớn nhờ phần vỏ được xử lý khá gọn.

Một điểm mình chưa thực sự thích là bốn nút bấm Cheetah 2 Pro được làm hơi chìm vào thân máy. Thiết kế này giúp tổng thể đẹp hơn nhưng khi thao tác, đặc biệt lúc đang chạy hoặc đeo găng tay, cảm giác bấm chưa thật sự “ăn” như những mẫu đồng hồ thể thao khác.

Màn hình sáng, dễ quan sát ngoài trời

Amazfit Cheetah 2 Pro sử dụng màn hình AMOLED 1,32 inch, độ phân giải 466 x 466 pixel cùng độ sáng tối đa lên tới 3.000 nit.

Trong quá trình chạy dưới nắng gắt, màn hình vẫn hiển thị rõ ràng, không gặp khó khăn khi quan sát các thông số tập luyện.

Đánh giá Amazfit Cheetah 2 Pro: Đồng hồ thể thao tốt nhất của Amazfit dành cho runner và người tập Hybrid?

Điểm trừ là do đồng hồ có kích thước tổng thể khá lớn nhưng màn hình chỉ 1,32 inch nên viền màn hình nhìn tương đối dày. Với người quen dùng đồng hồ thể thao đây không phải vấn đề lớn, nhưng nếu chuyển từ smartwatch thời trang sang thì có thể sẽ cảm thấy phần viền hơi thô.

Hướng tới runner với hệ thống bài tập chuyên sâu

Điểm khác biệt lớn nhất của Cheetah 2 Pro nằm ở phần mềm.

Đồng hồ được tích hợp thư viện Training Library với nhiều bài tập có cấu trúc dành cho chạy bộ và Hybrid Training.

Người dùng chỉ cần chọn bài tập, Cheetah 2 Pro sẽ tự hướng dẫn từng giai đoạn như chạy, nghỉ, đi bộ hay thay đổi cường độ bằng rung và âm báo. Điều này giúp việc tập interval hay các giáo án phức tạp trở nên đơn giản hơn mà không cần nhớ từng mốc.

Ngoài các bài tập có sẵn, người dùng cũng có thể tự tạo giáo án riêng.

Sau khi hoàn thành bài tập, dữ liệu có thể đồng bộ lên các nền tảng như TrainingPeaks hoặc Runna để theo dõi tiến trình hoặc chia sẻ với huấn luyện viên.

Bên cạnh đó, Amazfit vẫn duy trì trợ lý huấn luyện AI Zepp Coach, có khả năng xây dựng giáo án từ 5 km đến marathon dựa trên thể trạng và lịch sử tập luyện của từng người.

Bổ sung nhiều chỉ số chuyên sâu cho chạy bộ

So với nhiều mẫu Amazfit trước đây, Cheetah 2 Pro được bổ sung thêm khá nhiều thông số dành riêng cho runner.

Trong đó có:

  • Ngưỡng lactate (Lactate Threshold)
  • Running Power
  • Running Power theo trọng lượng cơ thể
  • Ground Contact Time
  • Stride Length
  • Vertical Oscillation
  • Vertical Ratio

Các thông số này giúp người chạy đánh giá hiệu quả buổi tập và theo dõi sự tiến bộ theo thời gian thay vì chỉ quan tâm đến pace hay nhịp tim.

Đồng hồ cũng trực quan hóa dữ liệu bằng biểu đồ để người dùng dễ theo dõi hơn sau mỗi buổi chạy.

GPS đa băng tần đủ tốt cho chạy đường phố

Cheetah 2 Pro được trang bị GPS băng tần kép cùng khả năng thu tín hiệu từ 6 hệ thống vệ tinh.

Trong quá trình chạy ở khu vực có nhiều tòa nhà, bản đồ ghi lại tương đối chính xác. Các đoạn đường thông thoáng gần như bám sát lộ trình thực tế, trong khi khu vực nhà cao tầng vẫn giữ được độ ổn định khá tốt.

Đây là mức hiệu năng phù hợp với nhóm người chạy road marathon.

Pin đủ cho marathon và luyện tập hằng ngày

Theo công bố, Cheetah 2 Pro có thể hoạt động khoảng 31 giờ khi bật GPS liên tục và lên tới 69 giờ ở chế độ tiết kiệm.

Đánh giá Amazfit Cheetah 2 Pro: Đồng hồ thể thao tốt nhất của Amazfit dành cho runner và người tập Hybrid?

Trong trải nghiệm thực tế với chế độ smartwatch kết hợp tập luyện thường xuyên, mình chỉ cần sạc lại Cheetah 2 Pro sau khoảng hơn 10 ngày sử dụng.

Con số này không quá nổi bật nếu so với những mẫu đồng hồ chuyên chạy trail, nhưng hoàn toàn đủ cho người tập marathon hoặc sử dụng hằng ngày.

Bản đồ offline và dẫn đường là điểm cộng lớn

Một tính năng đáng giá khác của Cheetah 2 Pro là bản đồ offline.

Người dùng có thể tải bản đồ về đồng hồ để sử dụng khi không có sóng điện thoại.

Đánh giá Amazfit Cheetah 2 Pro: Đồng hồ thể thao tốt nhất của Amazfit dành cho runner và người tập Hybrid?

Ngoài việc xem bản đồ, đồng hồ còn hỗ trợ:

  • tìm địa điểm xung quanh;
  • dẫn đường tới điểm cần đến;
  • tạo cung đường chạy khép kín (Round Trip) theo khoảng cách mong muốn.

Ví dụ, khi đi công tác đến một thành phố lạ, người dùng có thể yêu cầu đồng hồ tạo một cung đường chạy 10 km xuất phát từ khách sạn rồi quay trở lại đúng điểm ban đầu.

Đây là tính năng rất hữu ích với những người thường xuyên chạy ở địa điểm mới.

Đèn pin tích hợp hữu ích khi chạy ban đêm

Một điểm nhỏ nhưng đáng giá là đèn pin LED tích hợp.

Đèn có nhiều mức sáng cùng chế độ ánh sáng trắng và đỏ. Ánh sáng trắng hỗ trợ soi đường, trong khi ánh sáng đỏ giúp người khác dễ nhận biết khi chạy vào ban đêm.

Đây là tính năng ngày càng xuất hiện nhiều trên các đồng hồ chạy bộ cao cấp và mình đánh giá khá cao.

Theo dõi hồi phục thông minh hơn

Amazfit cũng nâng cấp hệ thống đánh giá hồi phục trên Cheetah 2 Pro.

Thay vì chỉ dựa trên dữ liệu cảm biến, Hybrid Score còn kết hợp thêm những đánh giá chủ quan của người dùng như cảm giác mệt mỏi, căng thẳng hay trạng thái cơ thể.

Nhờ đó, điểm số phản ánh sát hơn tình trạng thực tế thay vì chỉ dựa vào các chỉ số sinh học.

Ngoài ra, đồng hồ còn phân tích chất lượng giấc ngủ, đo nhịp tim khi ngủ, HRV, SpO₂ và đưa ra cảnh báo nếu người dùng ngủ quá ít hoặc chưa hồi phục đủ để tập luyện.

Trong quá trình sử dụng, thời gian ngủ và thức dậy được ghi nhận khá chính xác so với thực tế.

Đồng hồ có thể đề xuất nên tập gì hôm nay

Điểm mình đánh giá cao trên Cheetah 2 Pro là khả năng kết hợp dữ liệu tập luyện với hồi phục để đưa ra khuyến nghị.

Ví dụ sau một đêm ngủ ít, đồng hồ đánh giá trạng thái hồi phục ở mức “Poor Condition” và đề xuất chỉ nên tập nhẹ khoảng 20 phút với nhịp tim dưới 148 bpm thay vì thực hiện bài tập nặng.

Điều này phù hợp với người luyện tập nghiêm túc vì giúp giảm nguy cơ tập quá sức.

Vẫn có đầy đủ tính năng smartwatch

Ngoài khả năng tập luyện, Cheetah 2 Pro vẫn hỗ trợ khá đầy đủ các tính năng thông minh như:

  • nghe gọi qua Bluetooth;
  • trợ lý giọng nói Zepp Flow;
  • điều khiển bằng giọng nói tiếng Việt;
  • trả lời tin nhắn bằng giọng nói trên Android;
  • nhận cuộc gọi từ Messenger hoặc Zalo khi kết nối với iPhone.

Nhịp tim vẫn là điểm mình muốn Amazfit cải thiện

Điểm khiến mình băn khoăn nhất trong quá trình trải nghiệm là độ chính xác của cảm biến nhịp tim.

Ở một số bài chạy, Cheetah 2 Pro cho kết quả trung bình lệch đáng kể so với Apple Watch và Polar Verity Sense mà mình dùng để đối chiếu.

Mình chưa thể khẳng định nguyên nhân đến từ cách đeo, thuật toán hay phần mềm, nhưng đây vẫn là điểm cần được Amazfit tiếp tục tối ưu nếu muốn cạnh tranh trực tiếp với Garmin hay COROS ở phân khúc cao hơn.

Đánh giá nhanh

Ưu điểm

  • Thiết kế cao cấp với titanium và kính sapphire.
  • Màn hình AMOLED sáng 3.000 nit.
  • Nhiều chỉ số chuyên sâu cho runner.
  • GPS đa băng tần hoạt động ổn định.
  • Có bản đồ offline và Round Trip.
  • Hybrid Score và các tính năng hồi phục hữu ích.
  • Đèn pin LED tích hợp.
  • Hệ sinh thái tập luyện phong phú.

Hạn chế

  • Nút bấm hơi chìm, cảm giác thao tác chưa thật sự tốt.
  • Viền màn hình khá dày.
  • Cảm biến nhịp tim còn xuất hiện sai lệch trong một số bài chạy thực tế.

Kết luận

Amazfit Cheetah 2 Pro là chiếc đồng hồ thể thao hoàn thiện nhất của Amazfit mà mình từng trải nghiệm. Sản phẩm mang đến nhiều tính năng dành riêng cho người chạy bộ, từ giáo án luyện tập, phân tích Running Dynamics, GPS đa băng tần, bản đồ offline cho tới các công cụ đánh giá hồi phục.

Nếu bạn đang tìm một chiếc đồng hồ phục vụ chạy 10 km, half marathon hoặc marathon với hệ thống tính năng tương đối đầy đủ nhưng chưa muốn đầu tư lên những dòng cao cấp của Garmin hay COROS, Cheetah 2 Pro là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

Điểm mình kỳ vọng Amazfit tiếp tục cải thiện là độ ổn định của cảm biến nhịp tim để sản phẩm trở nên cạnh tranh hơn ở phân khúc đồng hồ thể thao chuyên nghiệp.

Hôm vừa rồi mình có trải nghiệm hào hứng vui vẻ tại giải chạy Skechers Friendship Walk & Run 2026. Đồng hành cùng mình tại giải này là bạn bè, đồng nghiệp, và một chiếc HONOR Watch X5i. 

Chiếc đồng hồ của HONOR thuộc phân khúc bình dân, dễ tiếp cận, với các tính năng đủ dùng. Nó cũng có lợi thế nhất định trong môn chạy bộ, phù hợp với những bạn mới tham gia bộ môn này và không muốn chi nhiều tiền.

Review HONOR Watch X5i: Đồng hồ giá mềm, đủ dùng cho người mới chạy bộ

HONOR Watch X5i có màn hình lớn nhưng trọng lượng nhẹ và khá mỏng. Chiếc đồng hồ nặng 28g, và tăng lên 41g khi kèm thêm sợi dây silicone. Đây là một trong những chiếc smartwatch nhẹ nhất thị trường.

Review HONOR Watch X5i: Đồng hồ giá mềm, đủ dùng cho người mới chạy bộ

Với một chiếc đồng hồ mỏng nhẹ, bạn sẽ thoải mái hơn khi đeo để tập luyện, đặc biệt ở môn chạy bộ. Chiếc HONOR Watch X5i không cản trở những cú đánh tay khi bạn chạy. Và cảm giác như không đeo đồng hồ trên tay, giúp chú tâm vào bài chạy và tận hưởng mọi thứ chung quanh. Hiệu suất chạy cũng tăng lên với một chiếc đồng hồ nhẹ nhàng. 

Review HONOR Watch X5i: Đồng hồ giá mềm, đủ dùng cho người mới chạy bộ

Dây đeo silicone mềm mại và thân thiện da tay. Chất liệu này không bám mồ hôi nên suốt quãng đường chạy 10km của mình thì không có cảm giác bị ẩm ướt ở cổ tay. Dây silicone không đọng mồ hôi nên cũng ít để lại mùi hơn. 

Review HONOR Watch X5i: Đồng hồ giá mềm, đủ dùng cho người mới chạy bộ

Đầu sợi dây có thiết kế giấu vào bên trong nên rất gọn gàng, tuy nhiên kiểu thiết kế này sẽ khiến bạn khó nhét dây vào lúc đeo đồng hồ. Ngàm của dây dùng cơ chế tháo lắp riêng nên bạn cũng phải mua dây tương thích chứ không mua các loại dây phổ biến cho nhiều loại đồng hồ.

Phần khung viền và các nút bấm HONOR Watch X5i được hoàn thiện hiệu ứng kim loại tạo cảm giác cao cấp cho đồng hồ. Kính được hoàn thiện dạng cong 2.5D nên nhìn mặt đồng hồ bóng bẩy, tràn viền, rất thích mắt.

Review HONOR Watch X5i: Đồng hồ giá mềm, đủ dùng cho người mới chạy bộ

 

Điểm nhấn lớn nhất trên chiếc HONOR Watch X5i có lẽ là màn hình kích thước lớn 1,97 inch – trong nhóm đồng hồ có màn hình lớn nhất nhì hiện nay. 

Màn hình lớn giúp không gian hiển thị rộng hơn, nhìn nội dung thoải mái hơn rất nhiều. Màn hình AMOLED cũng cho màu sắc rực rỡ, độ tương phản cao. Độ phân giải 390×450 pixel, 302 PPI chưa phải cao nhất hiện nay nhưng vẫn cho độ nét tốt, gần như không thấy lộ các điểm pixel trong hầu hết tình huống.

Một điểm khá tiếc là màn hình HONOR Watch X5i không tự điều chỉnh được độ sáng, bạn phải điều chỉnh độ sáng thủ công. Điều này sẽ hơi bất tiện vì khi ở ngoài trời quá nắng, bạn chỉnh màn hình sáng lên, và buổi tối về nhà bạn phải chỉnh độ sáng thấp hơn để không bị chói mắt.

Review HONOR Watch X5i: Đồng hồ giá mềm, đủ dùng cho người mới chạy bộ

Trong buổi chạy bộ của mình tầm 5-6 giờ sáng, màn hình hiển thị rất tốt. Màn hình lớn nên các kí tự và biểu tượng khá lớn, dễ quan sát dù đang chạy với tốc độ cao.

Hơi tiếc là chiếc đồng hồ này không có GPS độc lập, nên khi chạy bộ hay tập luyện các bài tập ngoài trời đòi hỏi tín hiệu vệ tinh thì bạn phải kết nối với điện thoại. Như mình kết nối Watch X5i với HONOR 600. Chiếc điện thoại mình để trong túi đeo bên hông nên cũng gọn gàng và không bị phiền phức gì.

Review HONOR Watch X5i: Đồng hồ giá mềm, đủ dùng cho người mới chạy bộ

Trong bài chạy của mình, đồng hồ sử dụng GPS của điện thoại, vẽ lại bản đồ rất tốt, không bị lệch. Điều này cũng khá dễ hiểu vì khu vực chạy bộ khá thông thoáng, thuận tiện cho việc bắt sóng GPS.

Review HONOR Watch X5i: Đồng hồ giá mềm, đủ dùng cho người mới chạy bộ
Đồng hồ đo pace khá chính xác. Ở những đoạn đầu mình vừa chạy bộ vừa tác nghiệp hình ảnh, ở đoạn gần cuối thì mình tăng tốc hơn.

Mặc dù là sản phẩm bình dân nhưng các thông số do HONOR Watch X5i cung cấp sau bài chạy bộ cũng khá chuyên sâu.

Review HONOR Watch X5i: Đồng hồ giá mềm, đủ dùng cho người mới chạy bộ

Ví dụ, ngoài các thông số cơ bản, HONOR Watch X5i còn cho biết thời gian phục hồi trong bao lâu, tần suất sải chân (cadence), hiệu quả bài tập (ưa khí/kị khí, mức VO2max). Đây là các thông số quan trọng giúp bạn biết được mức độ tiến bộ của mình cũng như cách điều chỉnh để cải thiện thành tích, nghỉ ngơi.

Bài chạy bộ của mình được đồng bộ lên Strava khá nhanh.

Bên cạnh vai trò là một thiết bị hỗ trợ tập luyện với hơn 109 chế độ tập luyện, HONOR Watch X5i cũng có các tính năng đo sức khoẻ, giấc ngủ khá đủ so với các sản phẩm cùng tầm giá.

Review HONOR Watch X5i: Đồng hồ giá mềm, đủ dùng cho người mới chạy bộ

Đồng hồ đo liên tục 24/7 các chỉ số nhịp tim, mức độ căng thẳng, SpO2. Đây là các chỉ số quan trọng để các bạn theo dõi và điều chỉnh lối sống cho phù hợp, để mang lại lợi ích thể chất cao nhất.

HONOR Watch X5i cũng đo giấc ngủ ở mức cơ bản, nhưng có thêm các lời khuyên cá nhân hoá giúp cải thiện chất lượng ngủ. Trong ứng dụng HONOR Health, bạn có thể quan sát các giai đoạn giấc ngủ, thời gian đi ngủ và thức giấc, cũng như tổng thời gian ngủ. Theo quan sát, đồng hồ đo khá chính xác thời gian ngủ và thức của mình.

Review HONOR Watch X5i: Đồng hồ giá mềm, đủ dùng cho người mới chạy bộ

Do ở tầm giá này, đồng hồ sẽ thiếu một số tính năng như đo SpO2, đo nhịp tim, nhịp thở trong khi ngủ. Nhưng đồng hồ có đưa ra lời khuyên dựa trên từng giấc ngủ. Ví dụ có một đêm, đồng hồ đánh giá mức ngủ sâu của mình không đủ, và khuyên mình không nên nạp caffein vào cận giờ ngủ để không ảnh hưởng giấc ngủ ban đêm.

Đồng hồ cũng có thể kết nối Bluetooth với điện thoại để nghe gọi, rất tiện khi bạn cần thoại rảnh tay hoặc đang đi ngoài đường cần nghe điện thoại nhưng không cần lấy điện thoại ra khỏi túi quần.

HONOR Watch X5i cũng có thể điều khiển nhạc, điều khiển máy ảnh hay bật chế độ đèn pin – những tính năng thông minh khá hữu ích.

Review HONOR Watch X5i: Đồng hồ giá mềm, đủ dùng cho người mới chạy bộ

HONOR Watch X5i dành cho ai?

Tóm lại, HONOR Watch X5i là một đồng hồ thông minh khá cạnh tranh trong phân khúc. Nó có màn hình lớn, khá đủ các tính năng hỗ trợ sức khoẻ, tập luyện lẫn các tính năng thông minh. Sản phẩm phù hợp với người mới gia nhập các môn thể thao, cần một thiết bị hỗ trợ tập luyện ở mức vừa phải mà không phải chi một khoản tiền lớn.

Mình xài iPhone khá lâu năm rồi, hiện tại vẫn đang dùng iPhone 16 làm máy chính. Vậy mà từ khi cầm HONOR 600 lên dùng thử, mình lại thấy mình dùng em này ngày càng nhiều hơn — đặc biệt là cho việc chụp ảnh, chỉnh ảnh rồi đăng lên mạng xã hội. Lý do mình sẽ nói rõ trong bài review này.

Thiết kế: Nhỏ gọn, cứng cáp, cầm là muốn xài

Mình là người rất thích điện thoại nhỏ gọn, vừa tay. Cầm máy to quá thì mỏi tay, lại có cảm giác nó “lấn át” mình vậy. HONOR 600 đánh trúng điểm này ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Đánh giá HONOR 600: Camera AI 200MP, thiết kế flagship, pin trâu — chiếc máy khiến mình bỏ iPhone sang một bên

Máy được làm bằng kim loại nguyên khối, nhìn cực kỳ chắc chắn và chỉn chu từng chi tiết. Cầm lên tay thì vừa vặn, không quá nhẹ nhưng cũng không nặng — trọng lượng vừa đủ để mình cảm giác đang cầm một thiết bị chất lượng. Mỗi lần cầm lên xài lại thấy thích, cái cảm giác không phải máy nào cũng tạo ra được.

Đánh giá HONOR 600: Camera AI 200MP, thiết kế flagship, pin trâu — chiếc máy khiến mình bỏ iPhone sang một bên

Mình hay mang HONOR 600 đi chạy bộ. Bỏ gọn vào túi đeo hông, không nặng, không vướng víu. Thậm chí hôm chạy dưới mưa cũng không lo, vì máy đạt chuẩn chống nước IP68, IP69 và IP69K — tức là chịu được cả nước áp lực cao lẫn nước nóng. Ngoài ra, HONOR 600 còn đạt chuẩn bền SGS 5 sao Premium, ngang với HONOR X9d mà mình từng “hành hạ” trong một video. Nên nếu lỡ tay đánh rơi khi chạy bộ thì cũng yên tâm hơn nhiều.

Màn hình: Đẹp như flagship

Thứ mà ai cũng nhìn vào đầu tiên khi cầm điện thoại chính là màn hình. Và HONOR 600 thực sự không làm mình thất vọng.

Đánh giá HONOR 600: Camera AI 200MP, thiết kế flagship, pin trâu — chiếc máy khiến mình bỏ iPhone sang một bên

Màn hình 6,57 inch, tần số quét 120Hz, mật độ điểm ảnh 458ppi. Phần viền đen chỉ còn 0,98mm — mỏng đến mức nhìn như gần như không có viền, phần hiển thị trải rộng hết mặt trước, rất đã mắt. Nếu bạn nào đang dùng điện thoại từ 3 năm trở về trước mà cầm lên HONOR 600, chắc chắn sẽ phải thốt lên “ồ wow” — chất lượng màn hình này tương đương smartphone cao cấp.

Đánh giá HONOR 600: Camera AI 200MP, thiết kế flagship, pin trâu — chiếc máy khiến mình bỏ iPhone sang một bên

Điểm mình đặc biệt thích: độ sáng đỉnh lên tới 8.000 nits. Hôm mình chạy bộ ngoài trời nắng chang chang, nhìn bản đồ tập luyện vẫn rõ nét, rực rỡ, không bị loá hay khó đọc. Máy cũng có chế độ HONOR Eye Comfort Display giúp làm dịu mắt khi dùng lâu — thứ mình thấy ý nghĩa hơn nhiều so với các thông số kỹ thuật khô khan.

Camera: 200MP và bộ AI chỉnh ảnh mạnh nhất tầm giá

Đây là phần mình dành nhiều thời gian trải nghiệm nhất, và cũng là lý do chính khiến mình cầm HONOR 600 nhiều hơn cả iPhone 16.

  • Camera chính: 200MP Ultra-Clear Night Camera, cảm biến 1/1.4 inch (thuộc dạng
  • lớn trong phân khúc), chống rung quang học CIPA 6.0
  • Camera góc siêu rộng: 12MP
  • Camera trước (selfie): 50MP

Ảnh chụp thực tế có màu sắc rực rỡ, tương phản cao — nhìn rất “nịnh mắt”. Mình chụp ở nhà thờ Tân Định hay đơn giản là bãi xe thôi cũng thấy có chất điện ảnh.

Ảnh từ HONOR 600 thường có xu hướng rực rỡ, tươi tắn.
Chụp chân dung ngược sáng có sự cân bằng tốt giữa các vùng sáng tối.

Tuy nhiên do máy có xu hướng đẩy tương phản lên cao, nên khi chụp ở môi trường quá thiếu sáng thì các vùng tối đôi khi bị “nuốt” mất chi tiết. Ảnh chụp trong trung tâm thương mại thì vẫn thấy rõ nếp gấp trên quần đen, nhưng khi ra ngoài trời tối thì chi tiết giảm đi — dù hôm đó trời mưa và khá tối. Nên mọi người nhớ bước ra vùng sáng hơn một chút khi chụp ban đêm.

Chụp thiếu sáng nhưng phần quần áo màu đen vẫn còn thấy chi tiết.
Khi chụp khu vực thiếu sáng hơn thì vùng tối trên quần áo dần mất chi tiết.

HONOR 600 không chỉ dừng ở đó, mà nó còn có một kho tính năng AI khiến iPhone 16 của mình khi đặt cạnh sẽ cảm thấy bị tủi thân.

Image to Video 2.0 — Biến ảnh tĩnh thành video chuyển động

Đây là tính năng được nói đến nhiều nhất trên HONOR 600, và mình hiểu tại sao. Facebook, Instagram, TikTok đều đang ưu tiên nội dung video hơn ảnh tĩnh. Nhưng không phải lúc nào mình cũng quay video — có những khoảnh khắc mình chỉ kịp chụp ảnh. Đây là lúc Image to Video 2.0 phát huy tác dụng: máy tự động tạo ra một đoạn video chuyển động từ ảnh tĩnh để mình đăng lên story hoặc reels.

Kết quả mình thấy khá ấn tượng. Video làm từ ảnh con gái mình rất tự nhiên. Ảnh chạy bộ cũng được làm thành chuyển động đẹp. Tuy nhiên… không hiểu sao AI nhận diện gương mặt mình lại không chuẩn cho lắm, video tạo ra không giống mình mấy, trong khi gương mặt người khác thì làm rất chuẩn. Chắc AI thích hại người đẹp trai rồi ????.

Có hẳn một trợ lý AI để mình ra lệnh giọng nói chứ không cần gõ!

Đây là bước tiến xa hơn so với các công cụ chỉnh ảnh truyền thống. Mình vào Photo AI Agent, có thể ra lệnh bằng giọng nói hoặc văn bản để AI thực hiện theo ý muốn.

Ví dụ mình cần thêm chi tiết vào tấm ảnh chụp nhà thờ Tân Định, mình nói “vẽ thêm một con chim vào” — AI thêm vào ngay. (Có lần AI thêm con chim… 3 cánh ???? — nhưng may mắn là có nút làm lại.)

Chú chim được AI thêm rất tự nhiên trên bầu trời.

Hoặc sử dụng tính năng Magic Color – đổi màu sắc theo ý muốn. Mình yêu cầu đổi sang màu hoàng hôn — kết quả đẹp đến mức mình nghĩ “thôi khỏi cần canh giờ vàng 5-6 giờ chiều ra chụp nữa rồi.”

Hoặc dùng tính năng Mở rộng hình ảnh: AI bù thêm chi tiết xung quanh tấm ảnh nhà thờ rất hợp lý và tự nhiên.

AI bù vào các chi tiết khá chân thật khi áp dụng tính năng mở rộng khung hình.
AI bù vào các chi tiết khá chân thật khi mở rộng khung ảnh trên thành ảnh dưới.

Tính năng AI Cutout — Tách nền chủ thể cũng hữu ích khi mình cần đặt chủ thể ở vị trí nào đó theo ý mình. Như ảnh ở dưới, mình có thể tách chủ thể ra khỏi phông nền, thay bằng màu sắc tùy chọn, hoặc di chuyển bản thân sang vị trí khác trong ảnh — AI tự bù vào khoảng trống còn lại.

Mình có thể tách chủ thể ra, dời đến một vị trí khác trong ảnh, hoặc thêm nền khác cho chủ thể.

Tính năng Xoá vật thể/xoá người được HONOR làm rất tốt từ các dòng trước, và HONOR 600 kế thừa hoàn toàn. Ảnh chạy bộ của mình đã được xoá những người xung quanh — kết quả rất tự nhiên, không có vết chỉnh sửa.

AI xoá người là một điểm mạnh của HONOR 600.

AI Scam Detection — Phát hiện deepfake khi gọi video

Đây là một tính năng mình thấy khá hay và thực dụng trong thời buổi lừa đảo công nghệ ngày càng tinh vi. HONOR 600 có khả năng phát hiện giả giọng nói và video call deepfake theo thời gian thực.

Cách để bật tính năng này: Cài đặt > Bảo mật và quyền riêng tư > Bảo vệ thiết bị và dữ liệu > Phát hiện giả giọng nói và làm giả siêu thực bằng AI > Bật.

Hiệu năng và pin: Quá đủ cho người dùng hàng ngày

Mình không phải người chơi game nặng hay edit video phức tạp trên điện thoại. Nhu cầu chủ yếu là chụp ảnh, chỉnh ảnh, lướt mạng xã hội, đa tác vụ cơ bản — và Snapdragon 7 Gen 4 đáp ứng hoàn toàn thoải mái. Mọi thứ đều mượt mà, không giật lag. Bạn nào nhu cầu tương tự thì dư sức xài. Ai cần mạnh hơn thì có thể xem thêm HONOR 600 Pro với chip Snapdragon 8 Elite.

Đánh giá HONOR 600: Camera AI 200MP, thiết kế flagship, pin trâu — chiếc máy khiến mình bỏ iPhone sang một bên

Ngoài ra, pin của máy đáp ứng rất tốt nhu cầu của mình. Phải nói là đang xài iPhone 16 pin hẻo mà qua em này thì quá tin tưởng. Mình dùng điện thoại rất nhiều — quay video, chụp ảnh, chỉnh sửa, lướt mạng xã hội, TikTok, YouTube — gần như 12-14 tiếng mỗi ngày. Vậy mà tới tầm 9 giờ tối, HONOR 600 vẫn còn khoảng 20% pin. Không như… iPhone 16 của mình. Với dung lượng 7.000mAh, những người dùng nhiều nhất cũng đủ xài thoải mái một ngày đầy đủ.

Ai nên mua HONOR 600?

Nói tóm lại, HONOR 600 là chiếc điện thoại camera AI mạnh mẽ, phù hợp với những bạn thích chỉnh sửa ảnh, tạo video và năng nổ trên mạng xã hội. Máy cũng rất hợp với người thích bắt trend mới, vì AI cập nhật không ngừng, và mình tin HONOR cũng sẽ tiếp tục cập nhật các xu hướng mới cho dòng máy của họ. Nếu bạn vừa cần một thiết bị nhỏ gọn, bền bỉ, vừa muốn có công cụ sáng tạo nội dung mạnh trong tay, thì HONOR 600 đáp ứng được cả hai.

Cái mình thích nhất ở HONOR 600 chính là sự cân bằng — giữa hiệu năng, thời lượng pin, màn hình, camera — và quan trọng hơn cả, theo mình, là cảm giác muốn cầm máy lên để xài, từ phần cứng đến phần mềm. Không phải thiết bị nào cũng tạo ra được cảm giác đó ngay từ lần chạm đầu tiên.

Tất nhiên AI cũng có những hạn chế của nó, và may mắn là chúng ta luôn có thể chỉnh sửa, yêu cầu AI làm lại khi kết quả chưa như ý. Camera chụp thiếu sáng cũng chưa thực sự xuất sắc, nhưng nếu biết tinh chỉnh một chút thì vẫn cho ra những tấm ảnh đẹp. Tóm gọn lại trong một câu: HONOR 600 mang lại cho mình cảm giác sử dụng chuẩn flagship.

Tại Computex 2026, Dell chính thức giới thiệu thế hệ XPS 13 mới, hướng đến nhóm người dùng trẻ gồm sinh viên, học sinh và các chuyên gia đang tìm kiếm một mẫu laptop di động nhưng vẫn đảm bảo trải nghiệm cao cấp.

Điểm đáng chú ý nhất của sản phẩm nằm ở thiết kế chỉ nặng khoảng 1 kg, độ mỏng 12,75 mm cùng hàng loạt trang bị vốn thường xuất hiện trên các dòng máy cao cấp hơn. Theo Dell, đây là mẫu XPS mỏng và nhẹ nhất từng được hãng phát triển kể từ khi dòng sản phẩm này ra đời.

Dell trình làng XPS 13 mỏng nhẹ nhất lịch sử, hỗ trợ Wi-Fi 7 và RAM 32 GB

Thiết kế siêu mỏng nhẹ nhưng vẫn giữ tiêu chuẩn hoàn thiện cao cấp

XPS từ lâu được xem là dòng laptop đại diện cho triết lý thiết kế của Dell, tập trung vào tính tối giản, chất lượng hoàn thiện và trải nghiệm sử dụng. Trên thế hệ mới, hãng tiếp tục duy trì định hướng đó nhưng đưa thiết bị đến gần hơn với nhóm người dùng trẻ.

Máy có trọng lượng chỉ khoảng 1 kg và độ dày 12,75 mm, giúp việc mang theo hàng ngày trở nên thuận tiện hơn, đặc biệt với sinh viên hoặc người thường xuyên di chuyển giữa trường học, văn phòng và các không gian làm việc linh hoạt.

Khung máy được chế tác từ nhôm nguyên khối gia công CNC nhằm đảm bảo độ cứng cáp trong khi vẫn duy trì trọng lượng thấp. Màn hình InfinityEdge tiếp tục được sử dụng để tối ưu diện tích hiển thị trong một thân máy nhỏ gọn.

Dell trình làng XPS 13 mỏng nhẹ nhất lịch sử, hỗ trợ Wi-Fi 7 và RAM 32 GB

Dell cho biết toàn bộ quy trình thiết kế và hoàn thiện của XPS 13 vẫn tuân theo các tiêu chuẩn áp dụng trên những dòng XPS cao cấp hơn, thay vì cắt giảm vật liệu hoặc chất lượng hoàn thiện để giảm giá thành.

Máy được bán với hai tùy chọn màu sắc gồm Sky và Storm, hướng đến phong cách trung tính, phù hợp với nhiều môi trường sử dụng khác nhau từ giảng đường, quán cà phê đến văn phòng.

Màn hình cảm ứng 2.5K, tần số quét 120Hz và thời lượng pin lên tới 17 giờ

Một trong những điểm nổi bật của XPS 13 mới là màn hình cảm ứng LCD độ phân giải 2.5K được trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản.

Tấm nền hỗ trợ hiển thị 100% dải màu DCI-P3, tiêu chuẩn màu sắc phổ biến trong lĩnh vực điện ảnh và sáng tạo nội dung, giúp cải thiện khả năng tái tạo màu sắc khi chỉnh sửa ảnh, xem phim hoặc làm việc với các nội dung đa phương tiện.

Dell trình làng XPS 13 mỏng nhẹ nhất lịch sử, hỗ trợ Wi-Fi 7 và RAM 32 GB

Dell cũng tích hợp công nghệ tần số quét biến thiên VRR, cho phép màn hình tự động điều chỉnh từ 30Hz đến 120Hz tùy nội dung hiển thị. Khi xem video hoặc làm việc văn phòng, hệ thống sẽ giảm tần số quét để tiết kiệm năng lượng, trong khi vẫn duy trì độ mượt khi cuộn trang hoặc xử lý các tác vụ yêu cầu tốc độ làm tươi cao hơn.

Nhờ sự kết hợp giữa phần cứng và khả năng tối ưu năng lượng, Dell công bố thời lượng phát video trực tuyến của máy có thể đạt tới 17 giờ, đáp ứng nhu cầu học tập hoặc làm việc cả ngày mà không cần mang theo bộ sạc.

Khả năng kết nối cũng được nâng cấp với Intel Wi-Fi 7 được trang bị tiêu chuẩn trên toàn bộ dải sản phẩm, hỗ trợ tốc độ truyền tải dữ liệu cao hơn và độ ổn định tốt hơn trong các môi trường mạng đông thiết bị.

Trang bị đầy đủ tính năng hiện đại, hỗ trợ nâng cấp tới Intel Core Ultra Series 3

Dù được định vị hướng tới phân khúc người dùng trẻ, XPS 13 vẫn sở hữu cấu hình tương đối mạnh so với kích thước nhỏ gọn của thiết bị.

Máy được trang bị vi xử lý Intel Core Series 3 và sẽ có thêm tùy chọn Intel Core Ultra Series 3 sau thời điểm ra mắt. Đi kèm là bộ nhớ RAM LPDDR5X dung lượng tối đa 32 GB và ổ lưu trữ SSD lên tới 1 TB.

XPS 13

Cấu hình này cho phép thiết bị đáp ứng tốt các tác vụ học tập, làm việc văn phòng, xử lý đa nhiệm cũng như một số nhu cầu sáng tạo nội dung cơ bản.

Để duy trì hiệu năng ổn định trong thân máy mỏng, Dell sử dụng hệ thống tản nhiệt quạt kép giúp kiểm soát nhiệt độ và giảm tiếng ồn khi hoạt động ở cường độ cao.

Ngoài ra, các tính năng như màn hình cảm ứng, bàn phím có đèn nền, hệ thống bốn loa, công nghệ nhận diện khuôn mặt Windows Hello và kết nối USB-C đều được trang bị tiêu chuẩn trên mọi phiên bản.

Việc giữ lại đầy đủ các tính năng cốt lõi trong khi tối ưu trọng lượng và độ mỏng cho thấy Dell đang hướng XPS 13 trở thành lựa chọn dành cho người dùng cần một thiết bị di động cao cấp, có thời lượng pin dài và vẫn đảm bảo trải nghiệm sử dụng toàn diện trong học tập lẫn công việc hàng ngày.

Hiện vẫn chưa có giá bán chính thức cũng như thời điểm sản phẩm được phân phối chính thức tại Việt Nam.

adidas vừa chính thức đưa vào hoạt động Sala Running Store tại TP.HCM, đánh dấu lần đầu tiên thương hiệu này phát triển một cửa hàng chuyên biệt dành riêng cho ngành hàng chạy bộ tại thị trường Việt Nam.

adidas khai trương cửa hàng chuyên biệt đầu tiên dành cho chạy bộ tại Việt Nam

Tọa lạc tại số 72 Nguyễn Cơ Thạch, khu đô thị Sala, cửa hàng được xây dựng theo định hướng phục vụ cộng đồng runner với không gian tập trung hoàn toàn vào các sản phẩm và trải nghiệm liên quan đến chạy bộ. Đây được xem là bước đi mới của adidas trong bối cảnh phong trào chạy bộ tại Việt Nam tiếp tục ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây.

Khác với các cửa hàng thể thao đa ngành hàng truyền thống, Sala Running Store quy tụ các dòng giày, trang phục và phụ kiện chuyên dụng cho chạy bộ, phục vụ nhiều nhóm người dùng khác nhau, từ người mới bắt đầu đến các vận động viên phong trào theo đuổi mục tiêu thành tích. Không gian cửa hàng được thiết kế theo hướng hiện đại, chú trọng trải nghiệm thực tế và khả năng tiếp cận sản phẩm dành cho runner.

adidas khai trương cửa hàng chuyên biệt đầu tiên dành cho chạy bộ tại Việt Nam

Một trong những sản phẩm nổi bật được trưng bày tại cửa hàng là Adizero Evo SL, mẫu giày thuộc dòng Adizero đang nhận được sự quan tâm từ cộng đồng chạy bộ nhờ định hướng kết hợp giữa hiệu năng và thiết kế hiện đại. Bên cạnh đó, adidas cũng giới thiệu dòng Hyperboost Edge mới, sử dụng công nghệ đệm Hyperboost Pro với mục tiêu mang lại cảm giác êm ái, linh hoạt và khả năng phản hồi tốt trong nhiều hoạt động vận động hàng ngày.

Không chỉ đóng vai trò là điểm bán lẻ, Sala Running Store còn được định hướng trở thành một không gian kết nối cộng đồng. Theo adidas, địa điểm này sẽ là một trong những trung tâm hoạt động của adidas Runners Saigon (AR Saigon), cộng đồng chạy bộ chính thức của hãng tại TP.HCM.

adidas khai trương cửa hàng chuyên biệt đầu tiên dành cho chạy bộ tại Việt Nam

Trong khuôn khổ sự kiện khai trương, adidas đã tổ chức hoạt động chạy 5,3 km với sự tham gia của AR Saigon cùng nhiều nhóm chạy phong trào tại địa phương. Hãng cho biết các hoạt động tập luyện định kỳ và sự kiện cộng đồng sẽ tiếp tục được triển khai tại khu vực Sala trong thời gian tới.

Sự xuất hiện của một cửa hàng chuyên biệt dành cho chạy bộ cho thấy các thương hiệu thể thao quốc tế đang dành nhiều sự quan tâm hơn cho thị trường running tại Việt Nam. Trong bối cảnh số lượng người tham gia chạy bộ ngày càng gia tăng, các mô hình bán lẻ kết hợp trải nghiệm sản phẩm và xây dựng cộng đồng được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của văn hóa chạy bộ trong nước.

Amazfit Bip Max là mẫu smartwatch mới thuộc dòng Bip của Amazfit, hướng tới nhóm người dùng cần một chiếc đồng hồ giá dễ tiếp cận nhưng vẫn có nhiều tính năng vốn trước đây chỉ xuất hiện trên các dòng cao cấp hơn.

@haidanghappy

Đồng hồ màn hình siêu lớn Amazfit Bip Max

♬ original sound – haidanghappy – haidanghappy

Điểm nổi bật đầu tiên là màn hình AMOLED kích thước lớn khoảng 2.07 inch với độ sáng tối đa lên tới 3000 nits. Đây là mức sáng cực cao trong phân khúc smartwatch phổ thông, giúp hiển thị rõ ngoài trời nắng gắt khi chạy bộ hoặc tập luyện ngoài trời. Thiết kế tổng thể vẫn giữ phong cách vuông đặc trưng của dòng Bip nhưng hiện đại và cao cấp hơn đáng kể so với các thế hệ cũ.

Mở hộp Amazfit Bip Max, đồng hồ pin trâu, màn hình lớn

Một nâng cấp đáng chú ý khác là bộ nhớ trong 4GB. Người dùng có thể lưu nhạc offline trực tiếp trên đồng hồ để nghe bằng tai nghe Bluetooth mà không cần mang theo điện thoại khi chạy bộ. Ngoài ra, Bip Max còn hỗ trợ lưu bản đồ offline, mở ra khả năng điều hướng trực tiếp trên cổ tay — tính năng trước đây thường chỉ thấy trên các dòng như Cheetah hay T-Rex.

Mở hộp Amazfit Bip Max, đồng hồ pin trâu, màn hình lớn

Về thể thao và sức khỏe, đồng hồ hỗ trợ GPS độc lập đa vệ tinh để ghi nhận quãng đường chạy mà không cần điện thoại. Hệ thống cảm biến theo dõi nhịp tim, giấc ngủ, mức năng lượng cơ thể BioCharge và nhiều chế độ luyện tập khác cũng xuất hiện trên sản phẩm này. Theo hệ sinh thái Zepp của Amazfit, đồng hồ còn có khả năng kết hợp với AI Coach để đưa ra gợi ý tập luyện cá nhân hóa.

Mở hộp Amazfit Bip Max, đồng hồ pin trâu, màn hình lớn

Pin cũng là điểm được Amazfit nhấn mạnh. Bip Max được cho là có thể dùng khoảng 20 ngày trong điều kiện thông thường, còn khi bật GPS liên tục thì thời lượng có thể lên tới khoảng 50 giờ — khá ấn tượng cho một chiếc smartwatch mỏng nhẹ. Đồng hồ đạt chuẩn kháng nước 5ATM nên có thể dùng khi đi mưa, bơi hoặc tập luyện hàng ngày.

Nhìn tổng thể, Amazfit Bip Max đang được định vị như một mẫu smartwatch phổ thông nhưng sở hữu nhiều tính năng “vượt phân khúc”: màn hình cực sáng, GPS độc lập, nhạc offline, bản đồ offline và pin dài ngày. Đây cũng là lý do khiến sản phẩm này được cộng đồng chú ý mạnh thời gian gần đây, đặc biệt với người dùng chạy bộ hoặc thích vận động ngoài trời.

Mình không có ý định review tai nghe trong chuyến đi Hội An lần này. Thật ra mình chỉ định nghỉ ngơi, đi lang thang và chụp vài tấm ảnh. Nhưng rồi cái cặp tai nghe OPPO Enco Clip2 mình mang theo lại trở thành một trong những thứ đáng chú ý nhất của chuyến đi – không phải vì nó hoàn hảo, mà vì nó hợp với kiểu di chuyển đó đến mức kỳ lạ.

Đầu tiên là cảm giác đeo

Hội An buổi sáng sớm rất khác. Phố Cổ lúc 6 giờ sáng gần như vắng tanh, mùi ẩm của sông Hoài quyện vào không khí. Mình cài Enco Clip2 lên tai, bật một playlist nhạc acoustic (Lân Nhã, Quang Dũng và các ca sĩ khác), rồi cứ thế đi bộ lòng vòng.

Và cái đầu tiên mình nhận ra là: mình vẫn nghe được tiếng Hội An.

Review OPPO Enco Clip2 – Bài test thực tế từ những con phố cổ Hội An đến đường phố Bangk

Tiếng xì xào của du khách và người bán hàng, tiếng xe đạp lạch cạch, tiếng nước chạm vào mạn thuyền đậu ven bờ – tất cả vẫn lọt vào tai bình thường, xen kẽ với nhạc. Đó là lúc mình hiểu tại sao kiểu thiết kế open-ear lại tồn tại.

Review OPPO Enco Clip2 – Bài test thực tế từ những con phố cổ Hội An đến đường phố Bangk

Enco Clip2 dùng thiết kế ear-cuff – tức là kẹp nhẹ quanh vành tai thay vì nhét sâu vào trong. Không có silicone tip, không bít tai, không tạo cảm giác áp lực. OPPO dùng khung hợp kim Ni-Ti shape-memory cho phần gọng, nên nó tự ôm theo dáng tai của mình khá tự nhiên, không cần chỉnh nhiều. Mỗi bên chỉ nặng 5.2g – đeo xong gần như quên mất là đang đeo.

Review OPPO Enco Clip2 – Bài test thực tế từ những con phố cổ Hội An đến đường phố Bangk

Mình đi từ đầu phố đến cuối phố, ghé vào một tiệm cà phê nhỏ, gọi một ly cà phê đá và ngồi nhìn ra con hẻm. Cả buổi sáng đó Enco Clip2 cứ treo trên tai, không hề gây khó chịu. Sự thoải mái này sẽ không thể có nếu mình đeo tai nghe TWS nhét tai sau nhiều giờ liên tục.

Chất âm – phần OPPO đầu tư nghiêm túc hơn mình nghĩ

Xen giữa những chuyến dạo phố cổ là lúc mình được về một khu resort giữa lòng Hội An. Đó là lúc mình cảm nhận rõ hơn về âm thanh của tai nghe, vì đã được ở một môi trường kín hơn.

Review OPPO Enco Clip2 – Bài test thực tế từ những con phố cổ Hội An đến đường phố Bangk

Về phần cứng, Enco Clip2 được trang bị driver kép 11mm và 9mm, kết hợp với Dual DAC và chuẩn LHDC 5.0 đạt chứng nhận Hi-Res Audio Wireless. Phần tuning được thực hiện bởi Dynaudio – cái tên không xa lạ với những ai quan tâm đến âm thanh. Với một chiếc tai nghe open-ear, đây là bộ phần cứng khá tham vọng.

Thông thường tai nghe open-ear có điểm yếu rất rõ ở bass – vì không bịt kín tai nên âm trầm dễ bị thoát ra ngoài, nghe mỏng và thiếu thực thể. Nhưng với driver kép và cách tuning này, Enco Clip2 cho ra lượng bass tốt hơn hẳn so với những gì mình từng nghe ở mặt bằng open-ear thông thường – không phải kiểu bass rung mạnh, nhưng đủ đầy và có trọng lượng.

Mình mở nhạc của Andree Right Hand, tiếng trống mạnh mẽ và đanh gọn ngang ngửa với các tai nghe earbud đắt tiền.

Vocal thì rõ và tự nhiên. Âm trường rộng – điều này vốn là lợi thế của thiết kế mở, và Enco Clip2 tận dụng tốt. Mình nghe Adele hát bài Hello với độ chi tiết rất tốt, từ hơi thở đến những âm cuối của lời hát đều có thể nghe rõ nếu chú ý.

Review OPPO Enco Clip2 – Bài test thực tế từ những con phố cổ Hội An đến đường phố Bangk

Tất nhiên vẫn có giới hạn. Nếu đẩy âm lượng quá lớn hoặc đang ở chỗ ồn ào, treble có thể hơi gắt và độ chi tiết ở dải trung không còn sạch như in-ear cao cấp. Đây là điều mình không nghĩ OPPO có thể giải quyết triệt để – đó là giới hạn vật lý của thiết kế mở. Nhưng nếu so với đa số open-ear cùng phân khúc, đây là một trong những mẫu có tham vọng âm thanh lớn nhất mình từng thử.

Bài test khó hơn: chạy bộ ở Thái Lan

Ngay sau chuyến Hội An, mình có dịp mang Enco Clip2 theo một chuyến ngắn sang Bangkok. Mình có một chuyến chạy bộ nhẹ quanh khu Lumpini Park – công viên xanh khổng lồ giữa lòng thành phố.

Review OPPO Enco Clip2 – Bài test thực tế từ những con phố cổ Hội An đến đường phố Bangk

Chạy bộ ngoài trời là bài test thực tế nhất cho open-ear. Mình cần nghe nhạc để giữ nhịp, nhưng đồng thời phải nghe tiếng xe, tiếng người xung quanh để đảm bảo an toàn. TWS in-ear với ANC bật thì không hợp lắm trong tình huống này.

Enco Clip2 gần như hoàn hảo cho kịch bản đó. Tai nghe bám chắc trong suốt quãng chạy, không bị rơi dù mình có tăng tốc hay ngoặt gấp. Chuẩn IP55 cũng giúp mình yên tâm hơn khi mồ hôi bắt đầu ra. Nhạc đủ nghe, môi trường xung quanh vẫn lọt vào tai – mình có thể nghe thấy tiếng chim trong công viên, và dĩ nhiên tiếng xe tuktuk rồ ga thì không thể nào không nghe thấy.

Mic bone-conduction VPU cũng được test luôn khi mình gọi điện về nhà trong lúc đi bộ giãn cơ sau buổi chạy. Tiếng khá rõ dù có gió nhẹ, và tính năng AI call noise reduction xử lý tốt phần tạp âm nền – người bên kia đầu dây không phàn nàn gì về tiếng ồn cả.

Thực tế thì Enco Clip2 hợp với ai?

Tại Bangkok, buổi tối mình ngồi ở vỉa hè, nhâm nhi ngụm bia, nhìn dòng người bước đi trên phố. Enco Clip2 vẫn trên tai, volume vừa phải, nhạc và tiếng ồn xung quanh hòa quyện vào nhau.

Và mình nhận ra: đây không phải tai nghe dành cho người muốn “thoát khỏi thế giới”. Nó dành cho người muốn sống trong thế giới nhưng vẫn có nhạc đi cùng.

Nếu bạn cần ANC mạnh để cách âm hoàn toàn, hoặc kiểu bass rung đập thẳng vào tai, hoặc muốn nghe nhạc audiophile trong phòng yên tĩnh – thì in-ear TWS truyền thống vẫn là lựa chọn hợp lý hơn. Open-ear về bản chất là một sự đánh đổi, và Enco Clip2 không thay đổi được điều đó.

Nhưng nếu bạn hay đi ngoài đường, đạp xe, chạy bộ, làm việc ở quán cà phê, hoặc đơn giản là không thích cảm giác nhét thứ gì đó vào tai suốt ngày – Enco Clip2 đang giải quyết đúng vấn đề của bạn, và giải quyết rất tốt nếu so với các dòng tai nghe có thiết kế tương tự. 

Pin cho khoảng 9.5 giờ liên tục, tổng lên đến 40 giờ với case sạc nên cũng không phải thứ cần lo lắng trong những chuyến đi dài. Bluetooth 6.1 với multipoint connection giúp chuyển giữa điện thoại và laptop khá mượt, không phải disconnect rồi reconnect thủ công mỗi lần.

Kết

Mình về lại thành phố với một kết luận khá rõ ràng: thị trường open-ear đang bước sang giai đoạn mới. Không còn chỉ là “đeo cho thoải mái”, mà đã bắt đầu cạnh tranh thật sự về chất âm.

Enco Clip2 không hoàn hảo – nhưng nó cân bằng tốt giữa thiết kế thời trang, sự thoải mái khi đeo lâu, và chất lượng âm thanh đủ thuyết phục ngay cả với người nghe nhạc khó tính hơn bình thường.

Và đôi khi, được nghe nhạc trong khi vẫn cảm nhận thấy tiếng mái chèo trên sông Hoài – thứ đó không có giá nào mua được bằng ANC.