Huawei vừa giới thiệu hai dòng smartwatch mới là Watch 6 Series và Watch D3, tiếp tục mở rộng danh mục thiết bị đeo của hãng theo hai hướng khá rõ ràng. Trong khi Watch 6 hướng tới vai trò một chiếc smartwatch cao cấp toàn diện, Watch D3 tập trung sâu hơn vào theo dõi sức khỏe, đặc biệt là khả năng đo và theo dõi huyết áp.
Hai sản phẩm có định hướng khác nhau, nhưng cùng cho thấy Huawei đang ngày càng đầu tư mạnh vào các tính năng sức khỏe trên thiết bị đeo.
Huawei Watch 6 Series: smartwatch cao cấp với trọng tâm là sức khỏe
Huawei Watch 6 Series gồm Watch 6 và Watch 6 Pro, với các phiên bản kích thước khác nhau nhằm phục vụ nhiều nhu cầu sử dụng.
Điểm đáng chú ý nhất trên thế hệ này là hệ thống cảm biến X-TAP được Huawei tiếp tục phát triển. Đây là cảm biến được đặt ở cạnh đồng hồ, cho phép người dùng đặt đầu ngón tay lên để thực hiện nhanh các phép đo sức khỏe.
Huawei cho biết X-TAP trên Watch 6 sử dụng cảm biến PPG 12 kênh kết hợp với cảm biến áp suất, giúp cải thiện khả năng thu thập dữ liệu so với thế hệ trước.
Health Glance: kiểm tra sức khỏe trong khoảng một phút
X-TAP được sử dụng cùng tính năng Health Glance, cho phép người dùng thực hiện một lần kiểm tra sức khỏe tương đối toàn diện chỉ bằng cách đặt ngón tay lên cảm biến.
Sau khoảng một phút, đồng hồ có thể tổng hợp nhiều chỉ số sức khỏe khác nhau, bao gồm nhịp tim, SpO₂, ECG, nhiệt độ cơ thể và các dữ liệu liên quan đến hệ tim mạch.
Điểm mình thấy thú vị là Huawei không chỉ muốn Watch 6 trở thành thiết bị ghi nhận dữ liệu. Hãng đang cố gắng biến những dữ liệu này thành một báo cáo dễ hiểu hơn đối với người dùng thông thường.

Một số tính năng còn hướng tới việc đánh giá nguy cơ sức khỏe trong dài hạn, chẳng hạn nguy cơ liên quan đến tăng huyết áp, tiểu đường hoặc bệnh mạch vành.
Tuy nhiên, đây là điểm cần nói rõ khi sử dụng các tính năng này: những thông tin trên mang tính tham khảo và đánh giá nguy cơ, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc thăm khám y tế.
Theo dõi trạng thái cơ thể và khả năng sẵn sàng
Bên cạnh Health Glance, Watch 6 còn tập trung vào việc phân tích dữ liệu sức khỏe theo thời gian.
Huawei sử dụng dữ liệu từ giấc ngủ, nhịp tim, hoạt động thể chất và nhiều chỉ số khác để đưa ra những thông tin về trạng thái cơ thể.
Trong đó có Physical Readiness, một tính năng nhằm đánh giá mức độ sẵn sàng của cơ thể cho các hoạt động trong ngày.
Đây là hướng phát triển mà mình cho rằng sẽ ngày càng phổ biến trên smartwatch cao cấp. Thay vì chỉ hiển thị rằng người dùng đã ngủ bao nhiêu tiếng hoặc có nhịp tim nghỉ bao nhiêu, đồng hồ bắt đầu cố gắng trả lời câu hỏi quan trọng hơn: hôm nay cơ thể đang ở trạng thái nào và mình nên hoạt động ra sao?
Màn hình sáng tới 3.500 nit
Một thông số đáng chú ý khác của Watch 6 là màn hình LTPO 2.0 AMOLED với độ sáng tối đa được Huawei công bố lên tới 3.500 nit.
Phiên bản 42 mm sử dụng màn hình 1,38 inch, trong khi bản 46 mm có màn hình 1,5 inch. Cả hai đều có độ phân giải 466 × 466 pixel.

Với độ sáng cao như vậy, Watch 6 hướng tới khả năng hiển thị tốt hơn khi sử dụng ngoài trời, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng mạnh.
Đây cũng là một trong những thông số mình nghĩ nên được kiểm chứng bằng trải nghiệm thực tế thay vì chỉ nhìn vào con số trên giấy. Khi sử dụng smartwatch, khả năng đọc thông tin dưới trời nắng thường quan trọng hơn việc màn hình đạt bao nhiêu nit trong điều kiện phòng thí nghiệm.
Watch 6 Pro hướng tới phân khúc cao cấp hơn
Nếu Watch 6 tập trung vào sự cân bằng giữa tính năng và thiết kế, Watch 6 Pro được Huawei đẩy mạnh hơn về vật liệu và ngoại hình.

Tùy phiên bản, Watch 6 Pro sử dụng các vật liệu cao cấp như titanium và ceramic, kết hợp với kính sapphire.
Huawei cũng bổ sung các tính năng phục vụ người dùng outdoor, trong đó có ứng dụng Expedition dành cho việc khám phá, định vị và quản lý các điểm đánh dấu.
Như vậy, sự khác biệt giữa Watch 6 và Watch 6 Pro không đơn thuần nằm ở phần cứng bên trong. Huawei đang định vị bản Pro như một sản phẩm cao cấp hơn về vật liệu, thiết kế và trải nghiệm sử dụng ngoài trời.
Thời lượng pin vẫn là điểm cần cân nhắc
Một điểm mà người dùng nên chú ý là Watch 6 không đi theo hướng kéo dài thời lượng pin bằng mọi giá.
Huawei công bố Watch 6 46 mm có thể hoạt động tối đa khoảng 4,5 ngày ở chế độ sử dụng tiêu chuẩn, trong khi phiên bản 42 mm đạt khoảng 3 ngày.
Nếu bật màn hình luôn sáng, thời lượng pin giảm xuống tương ứng khoảng 3 ngày và 2 ngày.
Điều này tạo ra một sự khác biệt khá rõ so với dòng GT của Huawei. Watch GT thiên về thời lượng pin dài và thể thao, còn Watch 6 ưu tiên nhiều hơn cho trải nghiệm smartwatch và các tính năng sức khỏe.
Đây cũng là cách khá hợp lý để Huawei phân chia hai dòng sản phẩm của mình.
Huawei Watch D3: smartwatch tập trung vào huyết áp
Nếu Watch 6 là một chiếc smartwatch toàn diện thì Watch D3 lại có một câu chuyện hoàn toàn khác.
Đây là thế hệ tiếp theo của dòng Watch D, vốn nổi bật nhờ khả năng đo huyết áp bằng một hệ thống vòng bít tích hợp ngay trên dây đeo.

Điểm đặc biệt của Watch D3 là Huawei không chỉ cố gắng đưa tính năng đo huyết áp lên smartwatch, mà muốn biến nó thành một thiết bị có thể theo dõi huyết áp trong thời gian dài.
Đo huyết áp bằng túi khí tích hợp trong dây đeo
Khác với phần lớn smartwatch sử dụng cảm biến quang học để theo dõi nhịp tim và ước tính một số chỉ số, Watch D3 sử dụng một hệ thống túi khí siêu mỏng được tích hợp trong dây đeo.
Khi thực hiện phép đo, túi khí sẽ bơm lên để tạo áp lực quanh cổ tay. Hệ thống cảm biến áp suất sau đó thu thập dữ liệu để tính toán huyết áp.
Cách tiếp cận này khiến Watch D3 có thiết kế đặc biệt hơn so với smartwatch thông thường, nhưng đổi lại nó cho phép Huawei tập trung sâu vào một trong những chỉ số sức khỏe quan trọng nhất.
Theo dõi huyết áp 24 giờ với ABPM
Tính năng đáng chú ý nhất trên Watch D3 là ABPM – Ambulatory Blood Pressure Monitoring, tức theo dõi huyết áp lưu động.
Người dùng có thể thiết lập lịch để đồng hồ tự động đo huyết áp trong ngày và cả ban đêm.
Thay vì chỉ có một kết quả đo tại một thời điểm, hệ thống có thể tạo ra một bức tranh toàn diện hơn về sự thay đổi của huyết áp trong 24 giờ.

Điều này đặc biệt đáng chú ý vì huyết áp không phải lúc nào cũng giống nhau trong ngày. Các yếu tố như hoạt động thể chất, nghỉ ngơi, giấc ngủ hay thời điểm trong ngày đều có thể khiến chỉ số thay đổi.
Vì vậy, khả năng theo dõi liên tục trong thời gian dài có thể mang lại nhiều thông tin hơn so với việc chỉ đo một lần rồi bỏ qua.
Mặc dù huyết áp là điểm nhấn lớn nhất, Watch D3 vẫn là một thiết bị đeo sức khỏe tương đối toàn diện.
Đồng hồ hỗ trợ theo dõi nhiều chỉ số như:
- Nhịp tim
- SpO₂
- ECG
- Nhiệt độ
- Giấc ngủ
- Stress
- Hoạt động thể chất
- Hơn 80 chế độ tập luyện
Như vậy, Watch D3 vẫn có thể đóng vai trò như một smartwatch theo dõi sức khỏe hàng ngày, nhưng được xây dựng xoay quanh khả năng đo huyết áp.
Đánh đổi nằm ở thời lượng pin
Một trong những điểm cần cân nhắc của Watch D3 là thời lượng pin khi sử dụng tính năng đo huyết áp thường xuyên.
Việc sử dụng túi khí để thực hiện các phép đo khiến mức tiêu thụ năng lượng cao hơn đáng kể so với một smartwatch thông thường.
Đây là sự đánh đổi khá dễ hiểu: muốn biến một chiếc đồng hồ thành thiết bị theo dõi huyết áp 24 giờ thì người dùng phải chấp nhận việc sạc pin thường xuyên hơn.
Do đó, nếu mua Watch D3, mình nghĩ nên xác định rõ nhu cầu chính là theo dõi sức khỏe và huyết áp, thay vì kỳ vọng đây là một chiếc smartwatch có thời lượng pin tương đương dòng GT.
Watch 6 hay Watch D3 phù hợp với ai?
Hai dòng sản phẩm mới của Huawei thực tế hướng tới hai nhóm người dùng khá khác nhau.
Huawei Watch 6 Series phù hợp với người muốn một chiếc smartwatch cao cấp có thiết kế đẹp, màn hình tốt, nhiều tính năng thông minh, khả năng theo dõi sức khỏe toàn diện và hỗ trợ tốt cho việc tập luyện.
Trong khi đó, Watch D3 phù hợp hơn với người đặt yếu tố theo dõi huyết áp lên hàng đầu và muốn có khả năng theo dõi chỉ số này trong thời gian dài mà không phải thường xuyên sử dụng máy đo huyết áp truyền thống.
Nếu đặt hai sản phẩm cạnh nhau, mình sẽ không xem D3 là phiên bản thấp hơn của Watch 6. Đây là hai hướng sản phẩm khác nhau.
Watch 6 đại diện cho hướng phát triển của Huawei trong thị trường smartwatch cao cấp.
Còn Watch D3 cho thấy hãng đang muốn mở rộng thiết bị đeo sang lĩnh vực health wearable, nơi các chỉ số sức khỏe chuyên sâu đóng vai trò quan trọng hơn những tính năng smartwatch thông thường.
Và nếu Huawei tiếp tục đầu tư vào hướng này, mình nghĩ đây sẽ là một trong những điểm khác biệt đáng chú ý nhất của hệ sinh thái wearable Huawei trong thời gian tới.





