ABS (Anti-lock Braking System) là hệ thống chống bó cứng phanh, có nhiệm vụ hạn chế tình trạng bánh xe bị khóa cứng khi người lái phanh gấp. Nhờ đó, người điều khiển có thêm khả năng duy trì kiểm soát hướng di chuyển của xe trong những tình huống phanh khẩn cấp.

Công nghệ này ngày càng xuất hiện trên nhiều mẫu xe máy mới, nhưng theo ông Lê Văn Đạt, Trưởng nhóm nghiên cứu thuộc Học viện Chiến lược, Bồi dưỡng Cán bộ Xây dựng (ACST), Bộ Xây dựng, ABS không nên được hiểu như một “công nghệ thần kỳ” có thể ngăn chặn mọi vụ tai nạn.

Trong thực tế, một tình huống giao thông luôn chịu tác động của nhiều yếu tố như tốc độ, điều kiện mặt đường, mật độ phương tiện, phản ứng của người lái và kỹ năng xử lý. ABS có thể hỗ trợ người điều khiển trong một số tình huống, nhưng không thể thay thế việc lái xe an toàn.

abs

Nói cách khác, ABS có thể giúp người lái kiểm soát chiếc xe tốt hơn khi phanh gấp, nhưng không thể đảm bảo chiếc xe sẽ luôn dừng lại an toàn hoặc tai nạn sẽ không xảy ra.

ABS chỉ là một “lớp bảo vệ” trong cả hệ thống an toàn

Theo chuyên gia, cách nhìn phù hợp hơn là đặt ABS vào Safe System Approach (cách tiếp cận Hệ thống An toàn). Đây là hướng tiếp cận coi tai nạn giao thông không phải kết quả của một nguyên nhân duy nhất, mà thường xuất hiện từ sự tương tác giữa nhiều yếu tố như hành vi con người, phương tiện, hạ tầng, tốc độ và khả năng cứu hộ sau tai nạn.

Với cách tiếp cận này, mục tiêu không phải tìm một công nghệ có thể “giải quyết” tai nạn giao thông, mà xây dựng nhiều lớp bảo vệ để nếu một lớp không đủ hiệu quả, những lớp khác vẫn có thể hạn chế thương vong.

ABS nằm trong nhóm “Phương tiện an toàn” (Safe Vehicles). Vai trò của công nghệ này là hỗ trợ kiểm soát xe trong tình huống phanh khẩn cấp, từ đó có thể giảm nguy cơ mất lái và trong một số trường hợp giảm khả năng xảy ra va chạm hoặc mức độ nghiêm trọng của va chạm.

AIP Foundation giới thiệu mô phỏng công nghệ chống bó cứng phanh M-ABS nhằm nâng cao an toàn giao thông

Chuyên gia ví ABS với những trang bị an toàn quen thuộc như mũ bảo hiểm hoặc dây an toàn. Những thiết bị này không đảm bảo tai nạn sẽ không xảy ra, nhưng tạo thêm một lớp bảo vệ để giảm hậu quả khi sự cố xảy ra.

Với người sử dụng xe máy, cách hiểu này cũng giúp tránh hai thái cực: xem nhẹ ABS vì cho rằng đây chỉ là một trang bị phụ, hoặc ngược lại, quá tin tưởng vào công nghệ và chủ quan khi điều khiển xe.

Một chiếc xe có ABS vẫn cần được vận hành đúng cách. Người lái vẫn phải làm chủ tốc độ, quan sát tình huống phía trước, giữ khoảng cách và trang bị kỹ năng xử lý khi xuất hiện chướng ngại bất ngờ. ABS nên được xem như một công cụ hỗ trợ thêm cho người lái, chứ không phải “tấm vé an toàn” cho phép chạy nhanh hoặc phanh muộn.

Vì sao ABS được đưa vào câu chuyện an toàn giao thông?

Tại Việt Nam, định hướng nâng cao an toàn phương tiện cũng đang được đặt trong chiến lược rộng hơn. Chiến lược quốc gia về bảo đảm trật tự, an toàn giao thông giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2045 đề cập đến việc nâng cao an toàn phương tiện thông qua ứng dụng công nghệ tiên tiến.

Theo Kế hoạch số 260/KH-UBATGTQG ngày 28/7/2022, trong nhóm nhiệm vụ về phương tiện, Bộ Giao thông vận tải (nay là Bộ Xây dựng) được giao xây dựng và ban hành quy định về hệ thống chống bó cứng phanh ABS và hệ thống kết hợp phanh trước, phanh sau (CBS) đối với xe mô tô, xe gắn máy trong giai đoạn 2026–2030.

Từ góc độ nghiên cứu, ông Lê Văn Đạt cho rằng vấn đề quan trọng không nằm ở việc coi ABS là lời giải cho toàn bộ bài toán an toàn giao thông, mà cần đánh giá hiệu quả của công nghệ này trong điều kiện giao thông thực tế tại Việt Nam.

abs

Nếu nghiên cứu cho thấy ABS mang lại hiệu quả rõ ràng, kết quả có thể trở thành cơ sở cho việc hoạch định chính sách. Ngược lại, nếu công nghệ chỉ phát huy tác dụng trong một số điều kiện nhất định, những dữ liệu đó cũng có giá trị để xây dựng chính sách sát với thực tế hơn.

Với người dùng, thông điệp quan trọng nhất khá đơn giản: ABS là một lớp an toàn hữu ích, nhưng không thể thay thế người lái. Một chiếc xe được trang bị công nghệ tốt vẫn cần được điều khiển với tốc độ phù hợp, giữ khoảng cách an toàn và có kỹ năng xử lý tình huống.

Thay vì kỳ vọng một công nghệ có thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro, việc kết hợp giữa phương tiện an toàn hơn, hạ tầng phù hợp, kiểm soát tốc độ và hành vi người lái mới là cách tiếp cận thực tế để giảm thương vong do tai nạn giao thông.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *